Tổng số ngành/chương trình: 258
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sư phạm tiếng Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0129.57 D0929.57 D1029.17 X2628.89 | - | |
| Sư phạm công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.79 A0127.77 C0126.01 D0128.27 | - | |
| Thiết kế đồ họa (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0124.6 V0225.95 V0724.3 V1023.2 V0824.95 | - | |
| Thiết kế thời trang (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | V0122.7 V0823.05 V0722.4 V0923.4 V1121.6 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124 D0924 D1023.6 X2623.32 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.6 D0926.6 D1026.2 X2625.92 | - | |
| Tâm lý học giáo dục (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.18 D0128.03 D1426.94 X7024.5 X7424.19 X7825.95 | - | |
| Công nghệ truyền thông (Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện) (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.7 C0323.25 X0222.67 | - | |
| Quản trị kinh doanh (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.74 A0125.72 D0126.12 | - | |
| Kinh doanh Quốc tế (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.5 A0125.48 C0123.72 D0125.88 | - | |
| Kinh doanh Quốc tế (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.95 A0125.93 C0124.17 D0126.33 | - | |
| Thương mại điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.7 A0125.68 C0123.92 D0126.08 | - | |
| Thương mại điện tử (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.7 A0126.68 C0124.92 D0127.08 | - | |
| Công nghệ tài chính (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.7 A0125.68 D0126.08 | - | |
| Kế toán (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.65 A0124.63 C0122.87 D0125.03 | - | |
| Kế toán (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.55 A0124.53 C0122.77 D0124.93 | - | |
| Kế toán (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.65 A0124.63 C0122.87 D0125.03 | - | |
| Luật (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0024.73 D1426.49 A0026.2 D0127.58 X7024.05 X7423.74 X7825.5 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.45 A0126.43 C0124.67 D0126.83 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật máy tính (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.2 A0127.18 C0125.42 D0127.58 | - | |
| Hệ thống nhúng và IoT (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.9 A0126.88 C0125.12 D0127.28 | - | |
| Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.4 A0127.38 C0125.62 D0127.78 | - | |
| Công nghệ thông tin (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.75 A0125.73 C0123.97 D0126.13 | - | |
| Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Nhật) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.55 A0125.53 C0123.77 D0125.93 | - | |
| Công nghệ thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.45 A0128.43 C0126.67 D0128.83 | - | |
| An toàn thông tin (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026 A0126.98 C0125.22 D0127.38 | - | |
| Kỹ thuật dữ liệu (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.1 A0127.08 C0125.32 D0127.48 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.55 A0122.53 C0120.77 D0122.93 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.7 A0123.68 C0121.92 D0124.08 | - | |
| Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.27 A0123.25 C0121.49 D0123.65 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.64 A0124.62 C0122.86 D0125.02 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.37 A0124.35 C0122.59 D0124.75 | - | |
| Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.37 A0124.35 C0122.59 D0124.75 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.45 A0127.43 C0125.67 D0127.83 | - | |
| Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0123.78 C0122.02 D0124.18 | - | |
| Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.8 A0123.78 C0122.02 D0124.18 | - | |
| Công nghệ chế tạo máy * (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.15 A0126.13 C0124.37 D0126.53 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025 A0125.98 C0124.22 D0126.38 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.7 A0128.68 C0126.92 D0129.08 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.15 A0125.13 C0123.37 D0125.53 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.6 A0123.58 C0121.82 D0123.98 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Nhật) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.55 A0124.53 C0122.77 D0124.93 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật ô tô * (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.65 A0126.63 C0124.87 D0127.03 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.3 A0123.28 C0121.52 D0123.68 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.7 A0125.68 C0123.92 D0126.08 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.7 A0125.68 C0123.92 D0126.08 | - | |
| Năng lượng tái tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024 A0124.98 C0123.22 D0125.38 | - | |
| Robot và trí tuệ nhân tạo (đào tạo bằng tiếng Việt) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.5 A0128.48 C0126.72 D0128.88 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo bằng tiếng Anh) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.25 A0125.23 C0123.47 D0125.63 | - | |
| Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử (đào tạo tại phân hiệu Bình Phước) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0023.5 A0124.48 C0122.72 D0124.88 | - |