Tổng số ngành/chương trình: 111
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.35 C0322.6 C1422.35 X0122.35 D0123.35 | - | |
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.25 B0820 D0719.75 X2619.25 | - | |
| Quản lý giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0323.67 C1423.42 X0123.42 D0124.42 A0023.42 | - | |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0326.05 M0226.3 | - | |
| Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0325.14 M0225.39 | Đào tạo tại Gia Lai | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.94 A0024.94 A0125.44 | - | |
| Giáo dục Đặc biệt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0128.7 X7027.45 C0027.2 C0327.7 C1926.95 | - | |
| Giáo dục Công dân | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X7026.83 C1427.08 C1926.83 D6627.33 X0127.08 X7827.33 | - | |
| Giáo dục Chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D6627.62 X7827.62 X7027.12 C1427.37 X0127.37 C1927.12 | - | |
| Giáo dục Thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0126.52 M0826.27 | - | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | Q0223 Q0123.25 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.25 A0128.75 X0628.25 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0823.98 D0723.73 X2623.23 A0123.23 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.42 A0128.92 C0128.17 | - | |
| Sư phạm Hoá học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0029.38 B0030.38 D0730.88 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0026.21 D0826.71 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0029.07 D0130.57 D1429.57 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0028.73 C1928.48 X7028.48 D1429.23 | - | |
| Sư phạm Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0429.08 C2028.58 X7428.58 D1529.33 C0028.83 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.79 X7926.54 | - | |
| Sư phạm Tiếng Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.9 D0221.9 D1421.65 D6621.15 X7821.15 | - | |
| Sư phạm Tiếng Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121.75 D0321.75 | - | |
| Sư phạm Tiếng Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.39 D0425.39 | - | |
| Sư phạm công nghệ | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122.85 A0222.6 X0722.6 X0822.1 | - | |
| Sư phạm khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.38 A0226.63 B0027.38 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.59 A0727.84 C1927.34 C2027.34 X7027.34 X7427.34 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.8 X7924.55 | - | |
| Ngôn ngữ Nga | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.25 D0218.25 D1418 D6617.5 X7817.5 | - | |
| Ngôn ngữ Pháp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0119 D0319 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.75 D0422.75 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121 D0621 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122 DD222 D1421.75 DH521.75 | - | |
| Văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.47 D0128.97 D1427.97 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.5 C0327.5 C0427.5 D0128 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0127.32 C0025.82 C0326.82 C0426.82 | - | |
| Địa lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.73 C0426.98 C2026.48 X7426.48 D1527.23 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0921.5 D1421.25 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.95 D0127.45 D1426.45 | - | |
| Sinh học ứng dụng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.5 X1419.5 D0820 X1619.25 | - | |
| Vật lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | X0724.5 X0824 A0024.25 A0124.75 | - | |
| Hoá học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.75 X1024.75 B0025.75 D0726.25 | - | |
| Toán ứng dụng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.17 X0626.17 X0726.17 A0126.67 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119 X2619 B0819.75 D0719.5 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.63 A0027.13 C1925.38 X7025.38 D1426.13 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.89 D0127.39 D1426.39 D1526.39 | - | |
| Giáo dục học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0019.17 C0319.92 C1420.17 D0120.17 X0120.17 | Kết hợp học bạ THPT và điểm thi ĐGNL Sư phạm Hà Nội 2 (Toán) | |
| Công nghệ giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0118.6 B0818.6 D0718.6 X2618.35 | Kết hợp học bạ THPT và điểm thi ĐGNL Sư phạm TPHCM (Toán) | |
| Quản lý giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | C0323.1 C1423.35 D0123.35 X0123.35 A0022.6 | Kết hợp học bạ THPT và điểm thi ĐGNL Sư phạm TPHCM (Toán) | |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | M0225.82 M0325.07 | Kết hợp năng khiếu và điểm thi ĐGNL Sư phạm Hà Nội (Toán) | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0125.63 D0126.13 A0022.88 | Kết hợp học bạ THPT và điểm thi ĐGNL Sư phạm Hà Nội (Toán) |