Tổng số ngành/chương trình: 48
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C0315 D0115 D1415 X0215 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 D1415 D6615 D8415 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 C1915 C2015 D0115 | - | |
| Đông Phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0015 C1415 C1915 C2015 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0115 C1915 D0115 D1415 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0915 C1415 C1915 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0915 C1415 C1915 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0915 C1415 C1915 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0915 C1415 C1915 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0818 C1918 C2018 D0118 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 X5615 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 X5615 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 X5615 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0915 C1415 C1915 D0115 D0315 D0415 D0715 D2415 D2515 D2915 D3015 DD215 X0215 X0315 X2615 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 C0015 C1915 D0115 D0315 D0415 D8415 DD215 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0815 C0015 C1915 D0115 D0315 D0415 D8415 DD215 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 C0318 D0118 D1418 X0218 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 D1418 D6618 D8418 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 C1918 C2018 D0118 | - | |
| Đông Phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0018 C1418 C1918 C2018 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0118 C1918 D0118 D1418 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0918 C1418 C1918 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0918 C1418 C1918 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0918 C1418 C1918 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0918 C1418 C1918 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 C1918 C2018 D0118 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 X5618 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 X5618 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 X5618 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0018 A0118 A0918 C1418 C1918 D0118 D0318 D0418 D0718 D2418 D2518 D2918 D3018 DD218 X0218 X0318 X2618 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 C0018 C1918 D0118 D0318 D0418 D8418 DD218 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0818 C0018 C1918 D0118 D0318 D0418 D8418 DD218 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A015.5 C035.5 D015.5 D145.5 X025.5 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | D015.5 D145.5 D665.5 D845.5 | - | |
| Quản lý nhà nước | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A085.5 C195.5 C205.5 D015.5 | - | |
| Đông Phương học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | C005.5 C145.5 C195.5 C205.5 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A015.5 C195.5 D015.5 D145.5 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 A095.5 C145.5 C195.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 A095.5 C145.5 C195.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 A095.5 C145.5 C195.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 A095.5 C145.5 C195.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A086 C196 C206 D016 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 X565.5 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 X565.5 | - | |
| Trí tuệ nhân tạo | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 X565.5 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A005.5 A015.5 A095.5 C145.5 C195.5 D015.5 D035.5 D045.5 D075.5 D245.5 D255.5 D295.5 D305.5 DD25.5 X025.5 X035.5 X265.5 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A085.5 C005.5 C195.5 D015.5 D035.5 D045.5 D845.5 DD25.5 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tốt nghiệp THPT năm 2025 | - | A085.5 C005.5 C195.5 D015.5 D035.5 D045.5 D845.5 DD25.5 | - |