Trường ĐẠI HỌC Cần Thơ

TCT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 363

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0125.87
M0525.87
M0625.87
M1125.87
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.09
C0126.09
D0126.09
D0326.09
-
Giáo dục Công dânĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.71
C1927.71
D1427.71
D1527.71
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0023.23
T0123.23
T0623.23
T1023.23
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.67
A0127.67
B0827.67
D0727.67
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
A0124.5
D0124.5
D0724.5
-
Sư phạm Vật lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.19
A0127.19
A0227.19
D2927.19
-
Sư phạm Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.23
B0027.23
D0727.23
D2427.23
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0225.52
B0025.52
B0325.52
B0825.52
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.23
D0128.23
D1428.23
D1528.23
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.61
C1928.61
D1428.61
D6428.61
-
Sư phạm Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.32
C0428.32
D1528.32
D4428.32
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.78
D1426.78
D1526.78
D6626.78
-
Sư phạm Tiếng PhápĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.51
D0322.51
D1422.51
D6422.51
-
Sư phạm Khoa học tự nhiênĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.99
A0125.99
A0225.99
B0025.99
-
Sư phạm Lịch sử - Địa lýĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.46
C1928.46
C2028.46
D1428.46
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124.48
D0924.48
D1424.48
D1524.48
-
Ngôn ngữ Anh (CTCLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123
D0923
D1423
D1523
-
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa AnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0123
D0923
D1423
D1523
-
Ngôn ngữ PhápĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0120.6
D0320.6
D1420.6
D6420.6
-
Triết họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.41
C1925.41
D1425.41
D1525.41
-
Văn họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.5
D0126.5
D1426.5
D1526.5
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.61
A0121.61
C0221.61
D0121.61
-
Chính trị họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.29
C1926.29
D1426.29
D1526.29
-
Xã hội họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0126.12
C0026.12
C1926.12
D0126.12
-
Tâm lý học giáo dụcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.75
C1426.75
C2026.75
D1426.75
-
Báo chíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.75
D0126.75
D1426.75
D1526.75
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.11
A0124.11
D0124.11
X0224.11
-
Thông tin - thư việnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0117.81
D0117.81
D0317.81
D2917.81
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.5
A0121.5
C0221.5
D0121.5
-
Quản trị kinh doanh (CTCLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0119.62
D0119.62
D0719.62
X2619.62
-
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa AnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.95
A0118.95
C0218.95
D0118.95
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.96
A0122.96
C0222.96
D0122.96
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.47
A0122.47
C0222.47
D0122.47
-
Kinh doanh quốc tế (CTCLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0120.75
D0120.75
D0720.75
X2620.75
-
Kinh doanh thương mạiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.75
A0121.75
C0221.75
D0121.75
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.23
A0122.23
C0222.23
D0122.23
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.9
A0122.9
C0222.9
D0122.9
-
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0120.1
D0120.1
D0720.1
X2620.1
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.61
A0122.61
C0222.61
D0122.61
-
Kế toán - học tại khu Sóc TrăngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.38
A0118.38
C0218.38
D0118.38
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.75
A0121.75
C0221.75
D0121.75
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.97
C0025.97
D0125.97
D0325.97
-
Luật - học tại khu Hòa AnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.1
C0025.1
D0125.1
D0325.1
-
Luật - học tại khu Sóc TrăngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.27
C0024.27
D0124.27
D0324.27
-
Luật dân sự và tố tụng dân sựĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.69
C0025.69
D0125.69
D0325.69
-
Luật kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.39
C0026.39
D0126.39
D0326.39
-
Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0219.61
B0019.61
B0319.61
B0819.61
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.2
B0020.2
B0820.2
D0720.2
-
Công nghệ sinh học (CTTT)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0118.68
B0818.68
D0718.68
X2818.68
-