Trường ĐẠI HỌC Thể dục Thể thao Bắc Ninh

TDB
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 8

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0027.39
T0127.39
T0227.39
T0527.39
T0627.39
-
Y sinh học TDTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0018
T0118
T0218
T0518
T0618
-
Quản lý TDTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0024.5
T0124.5
T0224.5
T0524.5
T0624.5
-
Huấn luyện thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0018
T0118
T0218
T0518
T0618
-
Giáo dục thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0027.39
T0127.39
T0227.39
T0527.39
T0627.39
Học lực từ Khá trở lên (môn Toán hoặc môn Văn đạt 6,5 trở lên); kết hợp thi năng khiếu
Y sinh học TDTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0018
T0118
T0218
T0518
T0618
Học lực từ Trung bình trở lên (môn Toán hoặc môn Văn đạt 5 điểm trở lên); kết hợp thi năng khiếu
Quản lý TDTTĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0024.5
T0124.5
T0224.5
T0524.5
T0624.5
Học lực từ Trung bình trở lên (môn Toán hoặc môn Văn đạt 5 điểm trở lên); kết hợp thi năng khiếu
Huấn luyện thể thaoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0018
T0118
T0218
T0518
T0618
Học lực từ Trung bình trở lên (môn Toán hoặc môn Văn đạt 5 điểm trở lên); kết hợp thi năng khiếu