Trường ĐẠI HỌC Thành Đô

TDD
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 28

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0G16
C0016
D0116
D0916
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
D0116
D0416
D0916
D1416
D1516
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
D0116
D0416
D0916
D1416
D1516
-
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0G16
C0016
D0116
D0916
-
Quản trị Kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0316
C0016
D0116
D0916
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0316
C0016
D0116
D0916
-
Quản trị Văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0316
C0016
D0116
D0916
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0316
C0016
D0116
D0916
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
A0C16
C0316
D0116
D0716
-
Công nghệ kỹ thuật Ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
A0C16
C0316
D0116
D0716
-
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
A0C16
C0316
D0116
D0716
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0219
A0319
B0019
B0819
D0719
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0217
A0317
B0017
B0817
D0717
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
C0G16
C0016
D0116
D0916
-
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0G18
C0018
D0118
D0918
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
D0118
D0418
D0918
D1418
D1518
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
D0118
D0418
D0918
D1418
D1518
-
Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0G18
C0018
D0118
D0918
-
Quản trị Kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0318
C0018
D0118
D0918
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0318
C0018
D0118
D0918
-
Quản trị Văn phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0318
C0018
D0118
D0918
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0318
C0018
D0118
D0918
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0C18
C0318
D0118
D0718
-
Công nghệ kỹ thuật Ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0C18
C0318
D0118
D0718
-
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0C18
C0318
D0118
D0718
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0224
A0324
B0024
B0824
D0724
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0218
A0318
B0018
B0818
D0718
-
Quản trị khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0G18
C0018
D0118
D0918
-