Tổng số ngành/chương trình: 160
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.5 C0326.5 C0426.5 X0126.5 X0226.5 C0126.5 C0226.5 B0326.5 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.5 A0128.5 A0228.5 X0628.5 X0728.5 D0728.5 X1028.5 X1128.5 X2628.5 X2728.5 X5628.5 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.1 A0127.1 A0227.1 X0627.1 X0727.1 D0727.1 X1027.1 X1127.1 X2627.1 X2727.1 X5627.1 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.25 A0128.25 A0228.25 X0628.25 X0728.25 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028 B0028 D0728 X1028 X1128 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.25 A0227.25 B0027.25 B0827.25 X1427.25 X1627.25 B0127.25 B0227.25 D0727.25 X1027.25 X1227.25 A0527.25 A0627.25 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.75 X7027.75 D1427.75 X7127.75 X7427.75 X7527.75 Y0727.75 X7927.75 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.75 X7027.75 D1427.75 X7227.75 X7327.75 X7127.75 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0127.75 D0927.75 D1027.75 X2527.75 X2627.75 X2727.75 X2827.75 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120.5 D0920.5 D1020.5 X2520.5 X2620.5 | - | |
| Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0020 X7020 D1420 X7220 X7320 X7120 | - | |
| Văn học (Ngữ văn tổng hợp, Ngữ văn báo chí) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0021 X7021 D1421 X7121 X7421 D1521 X7521 X7821 Y0721 X7921 | - | |
| Xã hội học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0117 C0317 C0417 X0217 X0117 D0917 D1517 X7917 X7817 C0017 X7117 X7017 X7517 X7417 Y0717 | - | |
| Quốc tế học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0116 D1416 D1516 X7916 X7816 X8016 X8116 | - | |
| Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0116.5 C0316.5 C0416.5 X0216.5 X0116.5 D0916.5 D1516.5 X7916.5 X7816.5 C0016.5 X7116.5 X7016.5 X7516.5 X7416.5 Y0716.5 | - | |
| Trung Quốc học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121 C0321 C0421 X0221 X0121 D0921 D1521 X7921 X7821 C0021 X7121 X7021 X7521 X7421 Y0721 | - | |
| Việt Nam học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0116.5 C0316.5 C0416.5 X0216.5 X0116.5 D0916.5 D1516.5 X7916.5 X7816.5 C0016.5 X7116.5 X7016.5 X7516.5 X7416.5 Y0716.5 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 C0121 X0621 X0521 X0921 D0121 X2621 X2521 X0221 X0121 C0421 X5321 X2121 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 C0120 X0620 X0520 X0920 D0120 X2620 X2520 X0220 X0120 C0420 X5320 X2120 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 C0120 X0620 X0520 X0920 D0120 X2620 X2520 X0220 X0120 C0420 X5320 X2120 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123 C0323 C0423 X0223 X0123 D0923 D1523 X7923 X7823 C0023 X7123 X7023 X7523 X7423 Y0723 | - | |
| Luật hình sự và tố tụng hình sự | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0121 C0321 C0421 X0221 X0121 D0921 D1521 X7921 X7821 C0021 X7121 X7021 X7521 X7421 Y0721 | - | |
| Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0217 B0017 X1617 B0817 X1417 B0217 A0017 X1217 D0717 X1017 A0617 X0817 X2817 X5717 X2417 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0217 B0017 X1617 B0817 X1417 B0217 A0017 X1217 D0717 X1017 A0617 X0817 X2817 X5717 X2417 | - | |
| Vật lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 A0117.5 A0217.5 X0617.5 X0717.5 | - | |
| Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 B0017.5 D0717.5 X1017.5 X1117.5 | - | |
| Toán học (Toán – Tin học) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022 A0122 A0222 X0622 X0722 D0722 X1022 X1122 X2622 X2722 X5622 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 X0617 X0717 D0717 X1017 X1117 X2617 X2717 X5617 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 X0617 X0717 D0717 X1017 X1117 X2617 X2717 X5617 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 A0117.5 A0217.5 X0617.5 X0717.5 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018 A0118 A0218 X0618 X0718 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật môi trường | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0217 A0617 B0017 B0217 D0717 X0917 X1017 X1117 X1217 B0817 X1417 X1517 X1617 | - | |
| Kỹ thuật hạt nhân | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 A0221 X0621 X0721 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0219 B0019 X1619 B0819 X1419 X1319 A0019 X1219 D0719 X1019 X0919 X0819 X2819 X5719 X5519 | - | |
| Công nghệ sau thu hoạch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0217 B0017 X1617 B0817 X1417 X1317 A0017 X1217 D0717 X1017 X0917 X0817 X2817 X5717 X5517 | - | |
| Nông học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0217 B0017 X1617 B0817 X1417 B0217 X1317 A0017 X1217 D0717 X1017 A0617 X0917 X0817 X2817 X5717 X2417 X5517 | - | |
| Hóa dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 B0017.5 D0717.5 X1017.5 X1117.5 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.5 C0318.5 C0418.5 X0218.5 X0118.5 D0918.5 D1518.5 X7918.5 X7818.5 C0018.5 X7118.5 X7018.5 X7518.5 X7418.5 Y0718.5 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122 C0322 C0422 X0222 X0122 D0922 D1522 X7922 X7822 C0022 X7122 X7022 X7522 X7422 Y0722 | - | |
| Du lịch văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0120 C0320 C0420 X0220 X0120 D0920 D1520 X7920 X7820 C0020 X7120 X7020 X7520 X7420 Y0720 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.67 C0327.67 C0427.67 X0127.67 X0227.67 C0127.67 C0227.67 B0327.67 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0029 A0129 A0229 X0629 X0729 D0729 X1029 X1129 X2629 X2729 X5629 | - | |
| Sư phạm Tin học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.07 A0128.07 A0228.07 X0628.07 X0728.07 D0728.07 X1028.07 X1128.07 X2628.07 X2728.07 X5628.07 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.83 A0128.83 A0228.83 X0628.83 X0728.83 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.67 B0028.67 D0728.67 X1028.67 X1128.67 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.17 A0228.17 B0028.17 B0828.17 X1428.17 X1628.17 B0128.17 B0228.17 D0728.17 X1028.17 X1228.17 A0528.17 A0628.17 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0028.5 X7028.5 D1428.5 X7128.5 X7428.5 X7528.5 Y0728.5 X7928.5 | - | |
| Sư phạm Lịch sử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0028.5 X7028.5 D1428.5 X7228.5 X7328.5 X7128.5 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0128.5 D0928.5 D1028.5 X2528.5 X2628.5 X2728.5 X2828.5 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0123.5 D0923.5 D1023.5 X2523.5 X2623.5 | - |