Trường ĐẠI HỌC Thủ Dầu Một

TDM
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 151

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023
C0323
C0423
C0723
D0123
D1423
D1523
X0123
X7023
X7423
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0024.2
M0124.2
M0224.2
M0324.2
M0424.2
M0524.2
M0624.2
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.35
A0124.35
C0124.35
C0224.35
C0324.35
C0424.35
D0124.35
D0924.35
D1024.35
X0124.35
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.86
C0326.86
C0426.86
C0726.86
C1026.86
D0126.86
D1426.86
D1526.86
X7026.86
X7426.86
-
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.25
A0123.25
C0123.25
C0323.25
D0123.25
V0023.25
V0123.25
V0223.25
X0123.25
X0223.25
-
Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
N0115
N0215
N0315
N0415
N0515
N0615
N0715
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122.25
D1122.25
D1222.25
D1322.25
D1422.25
D1522.25
X7822.25
X7922.25
X8022.25
X8122.25
-
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0124
D0424
D1124
D1224
D1324
D1424
D1524
X7824
X7924
X8124
-
Ngôn ngữ Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0122
D1122
D1222
D1322
D1422
D1522
DD222
X7822
X7922
X8122
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.25
C0323.25
C0423.25
C0723.25
D0123.25
D1423.25
D1523.25
X0123.25
X7023.25
X7423.25
-
Quan hệ quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C0718
D0118
D1418
D1518
X0118
X7018
X7418
-
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.75
C0125.75
C0325.75
C0425.75
D0125.75
D1425.75
D1525.75
X0125.75
X7025.75
X7425.75
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
A0124.5
A0224.5
C0124.5
D0124.5
D0724.5
X0124.5
X0224.5
X0324.5
X0924.5
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.75
A0122.75
A0222.75
C0122.75
D0122.75
D0722.75
X0122.75
X0222.75
X0322.75
X0922.75
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
A0223
C0123
D0123
D0723
X0123
X0223
X0323
X0923
-
Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
A0222
C0122
D0122
D0722
X0122
X0222
X0322
X0922
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0115
B0215
B0315
B0815
X1315
X1415
X1515
X1615
-
Hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.25
A0517.25
A0617.25
B0017.25
C0217.25
D0717.25
X0917.25
X1017.25
X1117.25
X1217.25
-
Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
A0124.5
A0224.5
C0124.5
D0124.5
D0724.5
X0224.5
X0324.5
X0524.5
X1624.5
-
Kỹ thuật phần mềmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.5
A0119.5
A0219.5
A0319.5
A0419.5
C0119.5
D0119.5
X0119.5
X0219.5
X0319.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.75
A0115.75
A0215.75
A0315.75
A0415.75
C0115.75
D0115.75
X0115.75
X0215.75
X0315.75
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.25
A0121.25
A0221.25
C0121.25
D0121.25
X0121.25
X0221.25
X0321.25
X0521.25
X0721.25
-
Quản lý công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
A0122.25
A0222.25
C0122.25
D0122.25
D0722.25
X0122.25
X0222.25
X0322.25
X0922.25
-
Logistics và quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
A0124.5
A0224.5
C0124.5
D0124.5
D0724.5
X0124.5
X0224.5
X0324.5
X0924.5
-
Kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.75
A0121.75
A0221.75
A0321.75
A0421.75
C0121.75
D0121.75
X0221.75
X0521.75
X0721.75
-
Kỹ thuật điệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.75
A0115.75
A0215.75
A0315.75
A0415.75
C0115.75
D0115.75
X0215.75
X0515.75
X0715.75
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
A0220.5
A0320.5
A0420.5
C0120.5
D0120.5
X0220.5
X0520.5
X0720.5
-
Kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0015
B0215
B0315
B0815
C0215
D0715
X0915
X1015
X1215
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
B0015
B0215
B0315
B0815
C0215
D0715
X0915
X1015
X1215
-
Công nghệ chế biến lâm sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0215
X0515
X1215
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0315
D0115
V0015
V0115
V0215
X0115
X0215
-
Kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
C0115
C0215
D0115
D0715
X0115
X0215
X0515
X1215
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022.75
C0322.75
C0422.75
C0722.75
D0122.75
D1422.75
D1522.75
X0122.75
X7022.75
X7422.75
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
B0215
B0315
B0815
C0215
D0115
D0715
X1215
-
Quản lý đất đaiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
B0015
B0215
B0315
B0815
C0215
D0115
D0715
X1215
-
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0023.75
C0323.75
C0423.75
C0723.75
D0123.75
D1423.75
D1523.75
X0123.75
X7023.75
X7423.75
Điểm trung bình các môn lớp 12
Thiết kế đồ họaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024
A0124
C0124
C0324
D0124
V0024
V0124
V0224
X0124
X0224
Điểm trung bình các môn lớp 12
Âm nhạcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
N0115.75
N0215.75
N0315.75
N0415.75
N0515.75
N0615.75
N0715.75
Điểm trung bình các môn lớp 12
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0123
D1123
D1223
D1323
D1423
D1523
X7823
X7923
X8023
X8123
Điểm trung bình các môn lớp 12
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0124.75
D0424.75
D1124.75
D1224.75
D1324.75
D1424.75
D1524.75
X7824.75
X7924.75
X8124.75
Điểm trung bình các môn lớp 12
Ngôn ngữ Hàn QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0122.75
D1122.75
D1222.75
D1322.75
D1422.75
D1522.75
DD222.75
X7822.75
X7922.75
X8122.75
Điểm trung bình các môn lớp 12
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0024
C0324
C0424
C0724
D0124
D1424
D1524
X0124
X7024
X7424
Điểm trung bình các môn lớp 12
Quan hệ quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018.75
C0318.75
C0418.75
C0718.75
D0118.75
D1418.75
D1518.75
X0118.75
X7018.75
X7418.75
Điểm trung bình các môn lớp 12
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0023.5
C0323.5
C0423.5
C0723.5
D0123.5
D1423.5
D1523.5
X0123.5
X7023.5
X7423.5
Điểm trung bình các môn lớp 12
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.5
C0126.5
C0326.5
C0426.5
D0126.5
D1426.5
D1526.5
X0126.5
X7026.5
X7426.5
Điểm trung bình các môn lớp 12