Tổng số ngành/chương trình: 8
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0035.36 T0135.36 T0435.36 T0635.36 | Điểm thi THPT Kết hợp thi năng khiếu, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên | |
| Y sinh học thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0021 T0121 T0421 T0621 | Điểm thi THPT Kết hợp thi năng khiếu, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên | |
| Ọuản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0021 T0121 T0421 T0621 | Điểm thi THPT Kết hợp thi năng khiếu, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0021 T0121 T0421 T0621 | Điểm thi THPT Kết hợp thi năng khiếu, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên | |
| Giáo dục thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0035.36 T0135.36 T0435.36 T0635.36 | Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên | |
| Y sinh học thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0021 T0121 T0421 T0621 | Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên | |
| Ọuản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0021 T0121 T0421 T0621 | Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0021 T0121 T0421 T0621 | Học bạ THPT Kết hợp thi năng khiếu, học lực xếp loại khá trở lên hoặc điểm thi THPT từ 6.5 điểm, điểm năng khiếu x2, đạt tối thiểu 5 điểm trở lên |