Tổng số ngành/chương trình: 8
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nam miền Bắc | Chuẩn | - | THPT24.05 | - | |
| Nam miền Nam | Chuẩn | - | THPT22.36 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.05 A0124.05 C0124.05 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.36 A0122.36 C0122.36 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0093 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0088 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG837 | - | |
| Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG776 | - |