Trường ĐẠI HỌC Hải Phòng

THP
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 205

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
M0022.75
M0122.75
M0322.75
M0422.75
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0124.5
C0124.5
C0224.5
C0324.5
C0424.5
D0124.5
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0033.25
T0133.25
T0233.25
T0533.25
Năng khiếu nhân 2
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025
A0125
C0125
C0225
D0725
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026
C0326
C0426
D0126
D1426
D1526
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0132
D0632
D0932
D1032
D1432
D1532
Ngoại ngữ nhân 2
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0126.5
D0926.5
D1026.5
D1426.5
D1526.5
Ngoại ngữ nhân 2
Ngôn ngữ Trung QuốcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0127
D0427
D0927
D1427
D1527
D4527
Ngoại ngữ nhân 2
Kinh tế ngoại thươngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
A0122.5
C0122.5
C0322.5
C0422.5
D0122.5
-
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
-
Logistics và vận tải đa phương thứcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023
A0123
C0123
C0323
C0423
D0123
-
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.5
A0123.5
C0123.5
C0323.5
C0423.5
D0123.5
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
-
Quản trị tài chính kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
-
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.25
A0120.25
C0120.25
C0320.25
C0420.25
D0120.25
-
Marketing sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
-
Tài chính doanh nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
D0719.25
-
Kế toán doanh nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.5
A0120.5
C0120.5
C0220.5
D0120.5
D0720.5
-
Kế toán - Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.25
A0121.25
C0121.25
C0221.25
D0121.25
D0721.25
-
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
C0119
C0219
D0119
D0719
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.5
C0024.5
C0324.5
C0424.5
D0124.5
X0124.5
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
C0220
D0120
-
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
C0220
D0120
-
Thiết kế game và Multimedia (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
C0220
D0120
-
Xây dựng dân dụng và công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
C0117
C0217
D0117
-
Công nghệ chế tạo máyĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.5
A0118.5
C0118.5
C0218.5
D0118.5
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
-
Điện công nghiệp và dân dụngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.5
A0118.5
C0118.5
C0218.5
D0118.5
-
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
-
Điện tự động công nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
-
Kiến trúcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.25
A0117.25
D0117.25
V0117.25
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022
C0322
C0422
D0122
D1422
D1522
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024
C0324
C0424
D0124
D1424
D1524
-
Quản trị lữ hành, khách sạnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.5
C0323.5
C0423.5
D0123.5
D1423.5
D1523.5
-
Hướng dẫn du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0022.25
C0322.25
C0422.25
D0122.25
D1422.25
D1522.25
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0033.25
T0133.25
T0233.25
T0533.25
Điểm đã được quy đổi
Kinh tế ngoại thươngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.5
A0122.5
C0122.5
C0322.5
C0422.5
D0122.5
Điểm đã được quy đổi
Quản lý kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
Điểm đã được quy đổi
Logistics và vận tải đa phương thứcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023
A0123
C0123
C0323
C0423
D0123
Điểm đã được quy đổi
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.5
A0123.5
C0123.5
C0323.5
C0423.5
D0123.5
Điểm đã được quy đổi
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
Điểm đã được quy đổi
Quản trị tài chính kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
Điểm đã được quy đổi
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020.25
A0120.25
C0120.25
C0320.25
C0420.25
D0120.25
Điểm đã được quy đổi
Marketing sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
Điểm đã được quy đổi
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022
A0122
C0122
C0322
C0422
D0122
Điểm đã được quy đổi
Tài chính doanh nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.25
A0119.25
C0119.25
C0219.25
D0119.25
D0719.25
Điểm đã được quy đổi
Kế toán doanh nghiệpĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020.5
A0120.5
C0120.5
C0220.5
D0120.5
D0720.5
Điểm đã được quy đổi
Kế toán - Kiểm toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0021.25
A0121.25
C0121.25
C0221.25
D0121.25
D0721.25
Điểm đã được quy đổi
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
C0119
C0219
D0119
D0719
Điểm đã được quy đổi