Tổng số ngành/chương trình: 12
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0817 D0717 D2317 D2817 D3317 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0217 B0017 B0817 D0717 D2317 D3317 X1017 X1417 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0817 D0717 D2317 D2817 X2617 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 A0217 B0017 B0817 D0717 D2317 D2817 D3317 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 A0219.5 B0019.5 B0819.5 D0719.5 D2319.5 D2819.5 D3319.5 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0219.5 B0019.5 B0819.5 D0719.5 D2319.5 D3319.5 X1019.5 X1419.5 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 A0219.5 B0019.5 B0819.5 D0719.5 D2319.5 D2819.5 X2619.5 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019.5 A0119.5 A0219.5 B0019.5 B0819.5 D0719.5 D2319.5 D2819.5 D3319.5 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG75 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG75 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG75 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | TỔNG75 | - |