Trường ĐẠI HỌC Kiên Giang

TKG
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 93

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.45
A0122.45
A0922.45
X2122.45
C0322.45
C1422.45
X0122.45
D0122.45
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.4
A0124.4
A0924.4
X2124.4
C0324.4
C1424.4
X0124.4
D0124.4
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.85
A0124.85
A0824.85
X1724.85
A0924.85
X2124.85
D0124.85
D0924.85
-
Tiếng Việt và văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0020.6
C0320.6
C1420.6
X0120.6
C1920.6
X7020.6
C2020.6
X7420.6
D0120.6
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0116
D0916
D1116
D1416
D1516
D6616
X7816
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.85
A0118.85
C0018.85
C1418.85
X0118.85
C2018.85
X7418.85
D0118.85
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
A0115.5
A0815.5
X1715.5
A0915.5
X2115.5
D0115.5
D0915.5
-
Kinh doanh Quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0815
X1715
A0915
X2115
D0115
D0915
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0815
X1715
A0915
X2115
D0115
D0915
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0815
X1715
A0915
X2115
D0115
D0915
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0815
X1715
A0915
X2115
D0115
D0915
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0019.2
C0319.2
C0419.2
C1919.2
X7019.2
C2019.2
X7419.2
D0119.2
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0015
B0115
B0315
B0415
X1315
B0815
C0815
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0117
A0817
X1717
A0917
X2117
D0117
D0917
-
Công nghệ kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0815
X1715
A0915
X2115
D0115
D0915
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015.5
A0115.5
A0815.5
X1715.5
A0915.5
X2115.5
D0115.5
D0915.5
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0715
A0915
X2115
C0315
C0415
D0115
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0815
X1715
A0915
X2115
D0115
D0915
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0215
B0015
B0115
B0315
D0715
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0115
B0315
B0815
C1315
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0415
X1315
C0815
C1315
-
Nuôi trồng thủy sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0115
B0315
B0415
B0815
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
X0118
C2018
X7418
D0118
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0915
X2115
C0015
C0415
C2015
X7415
D0115
D1515
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.08
A0126.08
A0926.08
X2126.08
C0326.08
C1426.08
X0126.08
D0126.08
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0028.11
A0128.11
A0928.11
X2128.11
C0328.11
C1428.11
X0128.11
D0128.11
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0028.4
A0128.4
A0828.4
X1728.4
A0928.4
X2128.4
D0128.4
D0928.4
-
Tiếng Việt và văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0024.21
C0324.21
C1424.21
X0124.21
C1924.21
X7024.21
C2024.21
X7424.21
D0124.21
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0120.15
D0920.15
D1120.15
D1420.15
D1520.15
D6620.15
X7820.15
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0021.8
A0121.8
C0021.8
C1421.8
X0121.8
C2021.8
X7421.8
D0121.8
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.25
A0119.25
A0819.25
X1719.25
A0919.25
X2119.25
D0119.25
D0919.25
-
Kinh doanh Quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020.35
A0120.35
A0820.35
X1720.35
A0920.35
X2120.35
D0120.35
D0920.35
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.1
A0118.1
A0818.1
X1718.1
A0918.1
X2118.1
D0118.1
D0918.1
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017.75
A0117.75
A0817.75
X1717.75
A0917.75
X2117.75
D0117.75
D0917.75
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.15
A0118.15
A0818.15
X1718.15
A0918.15
X2118.15
D0118.15
D0918.15
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0022.75
C0322.75
C0422.75
C1922.75
X7022.75
C2022.75
X7422.75
D0122.75
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0020.6
B0120.6
B0320.6
B0420.6
X1320.6
B0820.6
C0820.6
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020.8
A0120.8
A0820.8
X1720.8
A0920.8
X2120.8
D0120.8
D0920.8
-
Công nghệ kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.25
A0118.25
A0818.25
X1718.25
A0918.25
X2118.25
D0118.25
D0918.25
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.35
A0119.35
A0819.35
X1719.35
A0919.35
X2119.35
D0119.35
D0919.35
-
Công nghệ kỹ thuật môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.8
A0719.8
A0919.8
X2119.8
C0319.8
C0419.8
D0119.8
-
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.15
A0118.15
A0818.15
X1718.15
A0918.15
X2118.15
D0118.15
D0918.15
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.25
A0218.25
B0018.25
B0118.25
B0318.25
D0718.25
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0219.9
B0019.9
B0119.9
B0319.9
B0819.9
C1319.9
-
Khoa học cây trồngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0220.25
B0020.25
B0320.25
B0420.25
X1320.25
C0820.25
C1320.25
-
Nuôi trồng thủy sảnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0219.6
B0019.6
B0119.6
B0319.6
B0419.6
B0819.6
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0021.7
C0321.7
C0421.7
C1421.7
X0121.7
C2021.7
X7421.7
D0121.7
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0918.55
X2118.55
C0018.55
C0418.55
C2018.55
X7418.55
D0118.55
D1518.55
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG892
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG976
-