Tổng số ngành/chương trình: 22
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0022.6 C1922.6 C0322.6 C0422.6 D0122.6 D1422.6 D1522.6 X0122.6 X7022.6 X7422.6 | - | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0019.6 C1919.6 C0319.6 C0419.6 D0119.6 D1419.6 D1519.6 X0119.6 X7019.6 X7419.6 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0022.6 C1922.6 C0322.6 C0422.6 D0122.6 D1422.6 D1522.6 X0122.6 X7022.6 X7422.6 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 C0316 D0116 D0916 X0116 X0216 X2616 X2516 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 D0716 X0216 X2616 X2516 | - | |
| Kinh tế nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 C0316 D0116 D0916 X0116 X0216 X2616 X2516 | - | |
| Lâm sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0216 B0016 B0216 B0816 B0116 B0316 C0816 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.6 A0521.6 B0021.6 C0221.6 C0521.6 C0821.6 D0721.6 D1221.6 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0217 B0017 B0117 B0317 B0817 C0817 | - | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0021.6 C1921.6 C0321.6 C0421.6 D0121.6 D1421.6 D1521.6 X0121.6 X7021.6 X7421.6 | - | |
| Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0023.5 C1923.5 C0323.5 C0423.5 D0123.5 D1423.5 D1523.5 X0123.5 X7023.5 X7423.5 | - | |
| Quản lý văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.6 C1922.6 C0322.6 C0422.6 D0122.6 D1422.6 D1522.6 X0122.6 X7022.6 X7422.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Chính trị học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0019.6 C1919.6 C0319.6 C0419.6 D0119.6 D1419.6 D1519.6 X0119.6 X7019.6 X7419.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.6 C1922.6 C0322.6 C0422.6 D0122.6 D1422.6 D1522.6 X0122.6 X7022.6 X7422.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 C0316 D0116 D0916 X0116 X0216 X2616 X2516 | Điểm đã được quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 B0016 D0116 D0716 X0216 X2616 X2516 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh tế nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0016 A0116 C0116 C0216 C0316 D0116 D0916 X0116 X0216 X2616 X2516 | Điểm đã được quy đổi | |
| Lâm sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0216 B0016 B0216 B0816 B0116 B0316 C0816 | Điểm đã được quy đổi | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.6 A0521.6 B0021.6 C0221.6 C0521.6 C0821.6 D0721.6 D1221.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0217 B0017 B0117 B0317 B0817 C0817 | Điểm đã được quy đổi | |
| Công tác xã hội | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0021.6 C1921.6 C0321.6 C0421.6 D0121.6 D1421.6 D1521.6 X0121.6 X7021.6 X7421.6 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0023.5 C1923.5 C0323.5 C0423.5 D0123.5 D1423.5 D1523.5 X0123.5 X7023.5 X7423.5 | Điểm đã được quy đổi |