Trường ĐẠI HỌC Tây Bắc

TTB
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 74

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.37
C1927.37
D1427.37
D1527.37
X0127.37
X2127.37
X7027.37
X7427.37
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0027.74
A0127.74
A0227.74
A0427.74
C0027.74
C0327.74
D0127.74
X7027.74
-
Giáo dục Chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0027.52
C1427.52
C1927.52
C2027.52
D0127.52
X0127.52
X7027.52
X7427.52
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
T0025.57
T0225.57
T0325.57
T0425.57
T0525.57
T0925.57
T1025.57
T1125.57
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.49
A0125.49
B0025.49
C0125.49
C0225.49
D0125.49
D0725.49
X0625.49
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.86
A0121.86
B0021.86
D0121.86
X0221.86
X0621.86
X2621.86
X5621.86
-
Sư phạm Vật líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.8
A0124.8
A0224.8
A0424.8
C0124.8
X0524.8
X0624.8
X0724.8
-
Sư phạm Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.7
A1124.7
B0024.7
C0224.7
D0724.7
X0924.7
X1024.7
X1124.7
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0222.6
B0022.6
B0322.6
B0422.6
B0822.6
X1322.6
X1422.6
X1622.6
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0028.11
D0128.11
D1428.11
D1528.11
D6628.11
X7028.11
X7428.11
X7828.11
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0728.06
C0028.06
C0328.06
D0928.06
D1428.06
X1728.06
X7028.06
X7128.06
-
Sư phạm Địa líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0728.09
C0028.09
C0428.09
D1028.09
D1528.09
X2128.09
X7428.09
X7528.09
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0123.81
D0123.81
D1423.81
D1523.81
D6623.81
X2623.81
X7823.81
X7923.81
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
D0115
X0615
X0915
X2615
X5615
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
D0115
X0615
X0915
X2615
X5615
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
D0115
X0615
X0915
X2615
X5615
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.68
A0117.68
B0017.68
D0117.68
X0217.68
X0617.68
X2617.68
X5617.68
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0815
D0115
X1315
X1415
X1615
-
Nông họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0815
D0115
X1315
X1415
X1615
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0815
D0115
X1315
X1415
X1615
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0815
D0115
X1315
X1415
X1615
-
Quản lý tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0815
D0115
X1315
X1415
X1615
-
Dinh dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A1115
B0015
B0415
B0815
D0715
X0915
X1315
X6615
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.5
D0124.5
D0924.5
D1024.5
D1424.5
D1524.5
X7024.5
X7424.5
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
A0215
A0415
B0015
X0115
X0515
X0615
-
Giáo dục Mầm nonĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
T0027.01
T0227.01
T0327.01
T0427.01
T0527.01
T0927.01
T1027.01
T1127.01
-
Giáo dục Tiểu họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.53
C1927.53
D1427.53
D1527.53
X0127.53
X2127.53
X7027.53
X7427.53
-
Giáo dục Chính trịĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.22
A0127.22
A0227.22
A0427.22
C0027.22
C0327.22
D0127.22
X7027.22
-
Giáo dục Thể chấtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.19
C1427.19
C1927.19
C2027.19
D0127.19
X0127.19
X7027.19
X7427.19
-
Sư phạm Toán họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0028.28
A0128.28
B0028.28
C0128.28
C0228.28
D0128.28
D0728.28
X0628.28
-
Sư phạm Tin họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.02
A0127.02
B0027.02
D0127.02
X0227.02
X0627.02
X2627.02
X5627.02
-
Sư phạm Vật líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.93
A0127.93
A0227.93
A0427.93
C0127.93
X0527.93
X0627.93
X0727.93
-
Sư phạm Hóa họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0027.88
A1127.88
B0027.88
C0227.88
D0727.88
X0927.88
X1027.88
X1127.88
-
Sư phạm Sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0227.41
B0027.41
B0327.41
B0427.41
B0827.41
X1327.41
X1427.41
X1627.41
-
Sư phạm Ngữ vănĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0028.07
D0128.07
D1428.07
D1528.07
D6628.07
X7028.07
X7428.07
X7828.07
-
Sư phạm Lịch sửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0727.99
C0027.99
C0327.99
D0927.99
D1427.99
X1727.99
X7027.99
X7127.99
-
Sư phạm Địa líĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0728.04
C0028.04
C0428.04
D1028.04
D1528.04
X2128.04
X7428.04
X7528.04
-
Sư phạm Tiếng AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0128.29
D0128.29
D1428.29
D1528.29
D6628.29
X2628.29
X7828.29
X7928.29
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.68
A0119.68
A0219.68
D0119.68
X0619.68
X0919.68
X2619.68
X5619.68
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.68
A0119.68
A0219.68
D0119.68
X0619.68
X0919.68
X2619.68
X5619.68
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.68
A0119.68
A0219.68
D0119.68
X0619.68
X0919.68
X2619.68
X5619.68
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.19
A0123.19
B0023.19
D0123.19
X0223.19
X0623.19
X2623.19
X5623.19
-
Chăn nuôiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0221
B0021
B0321
B0821
D0121
X1321
X1421
X1621
-
Nông họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0221
B0021
B0321
B0821
D0121
X1321
X1421
X1621
-
Bảo vệ thực vậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0221
B0021
B0321
B0821
D0121
X1321
X1421
X1621
-
Lâm sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0221
B0021
B0321
B0821
D0121
X1321
X1421
X1621
-
Quản lý tài nguyên rừngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0221
B0021
B0321
B0821
D0121
X1321
X1421
X1621
-
Dinh dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A1121
B0021
B0421
B0821
D0721
X0921
X1321
X6621
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0024.18
D0124.18
D0924.18
D1024.18
D1424.18
D1524.18
X7024.18
X7424.18
-
Quản lý tài nguyên và môi trườngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018.9
A0118.9
A0218.9
A0418.9
B0018.9
X0118.9
X0518.9
X0618.9
-