Tổng số ngành/chương trình: 7
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý TDTT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0321.5 C0121.5 C0321.5 C0421.5 X0121.5 X0421.5 X0321.5 | - | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0323.93 C0123.93 C0323.93 C0423.93 X0123.93 X0423.93 X0323.93 | - | |
| Quản lý TDTT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0322.1 C0122.1 C0322.1 C0422.1 X0122.1 X0422.1 X0322.1 | - | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0324.69 C0124.69 C0324.69 C0424.69 X0124.69 X0424.69 X0324.69 | - | |
| Giáo dục thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | T0127.63 T0227.63 | Xét điểm thi THPT và thi NK | |
| Quản lý TDTT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | T0121 T0221 | Xét điểm thi THPT và thi NK | |
| Huấn luyện thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | T0122.5 T0222.5 | Xét điểm thi THPT và thi NK |