Tổng số ngành/chương trình: 108
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | M0123.26 M0923.26 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.04 C0027.04 C0327.04 D0127.04 | - | |
| Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.89 C0025.89 C0325.89 D0125.89 | - | |
| Giáo dục Chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.75 C0326.75 D0126.75 D1426.75 X7026.75 | - | |
| Giáo dục Thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | T0125.89 T2025.89 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.91 A0127.91 A0227.91 C0127.91 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.52 A0127.52 A0227.52 C0127.52 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.86 B0026.86 C0226.86 D0726.86 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0226.64 B0026.64 B0326.64 B0826.64 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.13 D1427.13 X7027.13 X7427.13 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.71 D1426.71 D1526.71 X7826.71 | - | |
| Sư phạm Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.23 A0226.23 B0026.23 C0526.23 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.6 D1422.6 D1522.6 X7822.6 | - | |
| Triết học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0021.85 C0321.85 D0121.85 D1421.85 X7021.85 | - | |
| Văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.17 D1425.17 D1525.17 X7025.17 X7425.17 | - | |
| Kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.36 C0320.36 D0120.36 D0720.36 X7820.36 | - | |
| Kinh tế phát triển | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.31 C0319.31 D0119.31 D0719.31 X7819.31 | - | |
| Tâm lý học giáo dục | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.17 C0325.17 D0125.17 D1425.17 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.96 C0320.96 D0120.96 D0720.96 X7820.96 | - | |
| Kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.58 C0321.58 D0121.58 D0721.58 X7821.58 | - | |
| Tài chính – Ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0121.76 C0321.76 D0121.76 D0721.76 X7821.76 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.47 C0320.47 D0120.47 D0720.47 X7820.47 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.44 C0320.44 D0120.44 D0720.44 X7820.44 | - | |
| Công nghệ sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0219.06 B0019.06 B0319.06 B0819.06 | - | |
| Công nghệ sinh học Y Dược | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0218.01 B0018.01 B0318.01 B0818.01 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.96 A0120.96 X0620.96 X2620.96 | - | |
| Công nghệ thực phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0016.7 A0216.7 B0016.7 D0716.7 X0816.7 | - | |
| Chăn nuôi | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0315 B0815 D0715 X0815 | - | |
| Khoa học cây trồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0815 X0815 X1215 X1615 | - | |
| Bảo vệ thực vật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015 B0815 X0815 X1215 X1615 | - | |
| Kinh tế nông nghiệp | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0119.06 C0319.06 D0119.06 D0719.06 X7819.06 | - | |
| Lâm sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0215 B0015 B0815 D0715 X0815 | - | |
| Thú y | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0020.11 B0320.11 B0820.11 D0720.11 X0820.11 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0021.76 B0321.76 B0821.76 D0721.76 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0024.13 B0324.13 B0824.13 D0724.13 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0024.01 B0324.01 B0824.01 D0724.01 | - | |
| Quản lý đất đai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 A0215 B0015 X0815 | - | |
| Giáo dục Mầm non | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | M0125.51 M0925.51 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.03 C0028.03 C0328.03 D0128.03 | - | |
| Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.26 C0027.26 C0327.26 D0127.26 | - | |
| Giáo dục Chính trị | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.83 C0327.83 D0127.83 D1427.83 X7027.83 | - | |
| Giáo dục Thể chất | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | T0127.26 T2027.26 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.61 A0128.61 A0228.61 C0128.61 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.35 A0128.35 A0228.35 C0128.35 | - | |
| Sư phạm Hóa học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.91 B0027.91 C0227.91 D0727.91 | - | |
| Sư phạm Sinh học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0227.76 B0027.76 B0327.76 B0827.76 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0028.09 D1428.09 X7028.09 X7428.09 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.81 D1427.81 D1527.81 X7827.81 | - | |
| Sư phạm Khoa học tự nhiên | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0027.49 A0227.49 B0027.49 C0527.49 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0125.07 D1425.07 D1525.07 X7825.07 | - |