Trường ĐẠI HỌC Tân Tạo

TTU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 40

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0115
D0115
D0715
D0815
X2515
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Digital MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Tài chính Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0815
X1415
X1615
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
X0715
X2515
X2615
X2715
X5615
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
X0715
X2515
X2615
X2715
X5615
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
X0715
X2515
X2615
X2715
X5615
-
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0220.5
B0020.5
B0820.5
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0217
B0017
B0817
D0717
-
Kỹ thuật xét nghiệm Y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
A0217
B0017
B0817
D0717
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0115
D0115
D0715
D0815
X2515
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Digital MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Tài chính Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
C0115
X0115
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0215
B0015
B0315
B0815
X1415
X1615
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
X0715
X2515
X2615
X2715
X5615
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
X0715
X2515
X2615
X2715
X5615
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0015
A0115
D0115
D0715
X0715
X2515
X2615
X2715
X5615
-
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0220.5
B0020.5
B0820.5
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0217
B0017
B0817
D0717
-
Kỹ thuật xét nghiệm Y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0017
A0217
B0017
B0817
D0717
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Digital MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Tài chính Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Trí tuệ nhân tạoĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG650
-
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG800
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG700
-
Kỹ thuật xét nghiệm Y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025-
TỔNG700
-
Y khoa (Bác sĩ Đa khoa)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025-
A0220.5
B0020.5
B0820.5
Kết hợp điểm thi THPT và học bạ