Tổng số ngành/chương trình: 144
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1415 D1515 D0115 X7915 D1115 D6615 | - | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1415 D1515 D0115 X7915 D1115 D6615 | - | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1415 D1515 D0115 X7915 D1115 D6615 | - | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1415 D1515 D0115 X7915 D1115 D6615 | - | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D1415 D1515 D0115 X7915 D1115 D6615 | - | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Công nghệ truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Kinh doanh thương mại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Thương mại điện tử | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Tài chính - ngân hàng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Công nghệ tài chính | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Tài chính quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Kế toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Kiểm toán | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Quản trị nhân lực | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Quản trị sự kiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Luật kinh tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Luật quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0116 D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 | - | |
| Khoa học dữ liệu | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Kỹ thuật phần mềm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0115 X0215 C1415 C0315 C0415 C0116 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 X0218 C1418 C0318 C0418 C0118 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D1418 D1518 D0118 X7918 D1118 D6618 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D1418 D1518 D0118 X7918 D1118 D6618 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Ngôn ngữ Nhật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D1418 D1518 D0118 X7918 D1118 D6618 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D1418 D1518 D0118 X7918 D1118 D6618 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Kinh tế quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 X0218 C1418 C0318 C0418 C0118 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Kinh tế số | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0119 D0118 X0218 C1418 C0318 C0418 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Quan hệ quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D1418 D1518 D0118 X7918 D1118 D6618 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Tâm lý học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 C0118 X0218 C1418 C0318 C0418 | Học bạ cả năm lớp 12 | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 C0118 X0218 C1418 C0318 C0418 | Học bạ cả năm lớp 12 | |
| Công nghệ truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 X0218 C1418 C0318 C0418 C0118 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Quan hệ công chúng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 X0218 C1418 C0318 C0418 C0118 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 X0218 C1418 C0318 C0418 C0118 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn | |
| Digital Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0118 X0218 C1418 C0318 C0418 C0118 | Học bạ lớp 12 theo tổ hợp 3 môn |