Tổng số ngành/chương trình: 51
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.97 C0425.97 C0325.97 C0125.97 B0325.97 C0225.97 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.41 A0126.41 D0726.41 X2626.41 B0026.41 D0126.41 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0026.32 A0126.32 A0226.32 C0126.32 X0626.32 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.41 D0126.41 D1426.41 D1526.41 C0326.41 C0426.41 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0126.2 D1426.2 D1526.2 D0926.2 D1026.2 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.91 A0725.91 D1425.91 D1525.91 C0325.91 C0425.91 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.55 A0118.55 D1418.55 D1518.55 D0918.55 D1018.55 D0718.55 | - | |
| Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0422.06 D0122.06 D1422.06 D1522.06 D0922.06 D1022.06 | - | |
| Văn học (Báo chí - Truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0022.6 C1922.6 X7022.6 C2022.6 X7422.6 D0122.6 D1422.6 D1522.6 | - | |
| Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0022 C1922 X7022 C2022 X7422 D0122 D1422 D1522 | - | |
| Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0020.8 C1920.8 X7020.8 C2020.8 X7420.8 D0120.8 D1420.8 D1520.8 | - | |
| Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.15 A0118.15 D0918.15 D1018.15 A0018.15 X1018.15 X0618.15 | - | |
| Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0015.1 B0815.1 B0215.1 A0215.1 B0415.1 X1315.1 B0315.1 X1415.1 | - | |
| Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 D0715 X1115 X1015 A0615 C0215 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0020.45 D1420.45 D1520.45 D0120.45 D1020.45 D0920.45 A0120.45 D0720.45 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0118.75 D1018.75 D0918.75 B0818.75 A0118.75 D0718.75 A0018.75 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0119.7 D1019.7 D0919.7 B0819.7 A0119.7 D0719.7 A0019.7 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.97 C0427.97 C0327.97 C0127.97 B0327.97 C0227.97 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.41 A0128.41 D0728.41 X2628.41 B0028.41 D0128.41 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0028.32 A0128.32 A0228.32 C0128.32 X0628.32 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0028.41 D0128.41 D1428.41 D1528.41 C0328.41 C0428.41 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0128.2 D1428.2 D1528.2 D0928.2 D1028.2 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.91 A0727.91 D1427.91 D1527.91 C0327.91 C0427.91 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0120.55 A0120.55 D1420.55 D1520.55 D0920.55 D1020.55 D0720.55 | - | |
| Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0424.06 D0124.06 D1424.06 D1524.06 D0924.06 D1024.06 | - | |
| Văn học (Báo chí - Truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0024.6 C1924.6 X7024.6 C2024.6 X7424.6 D0124.6 D1424.6 D1524.6 | - | |
| Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0024 C1924 X7024 C2024 X7424 D0124 D1424 D1524 | - | |
| Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.8 C1922.8 X7022.8 C2022.8 X7422.8 D0122.8 D1422.8 D1522.8 | - | |
| Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0120.15 A0120.15 D0920.15 D1020.15 A0020.15 X1020.15 X0720.15 | - | |
| Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0017.1 B0817.1 B0217.1 A0217.1 B0417.1 X1317.1 B0317.1 X1417.1 | - | |
| Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0017 B0017 D0717 X1117 X1017 A0617 C0217 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0022.45 D1422.45 D1522.45 D0122.45 D1022.45 D0922.45 A0122.45 D0722.45 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0120.75 D1020.75 D0920.75 B0820.75 A0120.75 D0720.75 A0020.75 | - | |
| Quản trị khách sạn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0121.7 D1021.7 D0921.7 B0821.7 A0121.7 D0721.7 A0021.7 | - | |
| Giáo dục Tiểu học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG922 | - | |
| Sư phạm Toán học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG928 | - | |
| Sư phạm Vật lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG927 | - | |
| Sư phạm Ngữ văn | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG928 | - | |
| Sư phạm Tiếng Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG926 | - | |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lý | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG919 | - | |
| Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh du lịch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG685 | - | |
| Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG800 | - | |
| Văn học (Báo chí - Truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG819 | - | |
| Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG798 | - | |
| Việt Nam học (Văn hóa du lịch) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG757 | - | |
| Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh - Quản trị kinh doanh (Quản lý bán lẻ) - Quản trị kinh doanh (Marketing) - Quản trị kinh doanh (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG670 | - | |
| Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG566 | - | |
| Hóa học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG560 | - | |
| Du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG748 | - | |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG688 | - |