Tổng số ngành/chương trình: 27
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 B0415 B0815 C0215 C0315 C0415 H0415 H0615 H0815 V0315 V0515 V0615 | - | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 B0415 B0815 C0215 C0315 C0415 H0115 | - | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 B0415 B0815 C0215 C0315 C0415 C0015 D1415 X0115 | - | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 B0415 B0815 C0215 C0315 C0415 C0015 D1415 X0115 | - | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025 A0125 C0125 D0125 D0325 B0425 B0825 C0225 C0325 C0425 C0025 D1425 X0125 | - | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 B0415 B0815 C0215 C0315 C0415 C0015 D1415 X0115 | - | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 A0315 A0415 D0715 X0615 | - | |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 B0415 B0815 C0215 C0315 C0415 C0015 D1415 X0115 | - | |
| Quản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 D0115 D0315 B0415 B0815 C0215 C0315 C0415 C0015 D1415 X0115 | - | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0315 | Điểm đã được quy đổi | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0315 H0115 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0315 X0115 | Điểm đã được quy đổi | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 B0415 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0315 D1415 X0115 | Điểm đã được quy đổi | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025 A0125 B0425 B0825 C0025 C0125 C0225 C0325 C0425 D0125 D0325 D1425 X0125 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 B0415 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0315 D1415 X0115 | Điểm đã được quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 A0315 A0415 D0115 D0315 D0715 X0615 | Điểm đã được quy đổi | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 B0415 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0315 D1415 X0115 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 A0115 B0415 B0815 C0015 C0115 C0215 C0315 C0415 D0115 D0315 D1415 X0115 | Điểm đã được quy đổi | |
| Thiết kế đồ họa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Truyền thông đa phương tiện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản trị kinh doanh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Marketing | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Bất động sản | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG25 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kinh doanh quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Công nghệ thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi | |
| Quản lý thể dục thể thao | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG15 | Điểm đã được quy đổi |