Trường ĐẠI HỌC Việt – Đức

VGU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 33

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kinh tế học (BSE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
C0119
A0219
D2819
D2919
D2619
D2719
D3019
A0419
X0519
A0319
X0619
X0819
X0719
AH319
D0719
B0019
C0219
D2419
D2319
D2119
D2219
D2519
A0519
A0619
X0919
B0819
D0819
B0319
X1319
B0219
D3219
D3319
D3419
D3119
D3519
X1419
X1519
X1619
X0219
X0319
X0419
X2919
-
Quản trị kinh doanh (BBA)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
B0020
C0220
D2420
D2320
D2120
D2220
D2520
A0520
A0620
X0920
B0820
D0820
B0320
X1320
B0220
D3220
D3320
D3420
D3120
D3520
X1420
X1520
X1620
X0220
X0320
X0420
X2920
-
Tài chính và Kế toán (BFA)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
B0020
C0220
D2420
D2320
D2120
D2220
D2520
A0520
A0620
X0920
B0820
D0820
B0320
X1320
B0220
D3220
D3320
D3420
D3120
D3520
X1420
X1520
X1620
X0220
X0320
X0420
X2920
-
Khoa học máy tính (CSE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021
A0121
C0121
A0221
D2821
D2921
D2621
D2721
D3021
A0421
X0521
A0321
X0621
X0821
X0721
AH321
D0721
B0021
C0221
D2421
D2321
D2121
D2221
D2521
A0521
A0621
X0921
B0821
D0821
B0321
X1321
B0221
D3221
D3321
D3421
D3121
D3521
X1421
X1521
X1621
D0121
X2521
X2621
X2721
X2821
-
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
D2619
D2819
D2919
D2719
D3019
A0419
X0719
X0619
AH219
D0719
D2319
D2419
D2119
D2219
D2519
D0119
X2619
X2719
C0119
-
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
C0119
A0219
D2819
D2919
D2619
D2719
D3019
A0419
X0519
A0319
X0619
X0819
X0719
AH319
D0719
B0019
C0219
D2419
D2319
D2119
D2219
D2519
A0519
A0619
X0919
B0819
D0819
B0319
X1319
B0219
D3219
D3319
D3419
D3119
D3519
X1419
X1519
X1619
D0119
X2519
X2619
X2719
X2819
-
Kỹ thuật cơ khí (MEN)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
D2420
D2120
D2220
D2520
AH220
X2720
-
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0026.5
A0126.5
C0126.5
A0226.5
D2826.5
D2926.5
D2626.5
D2726.5
D3026.5
A0426.5
X0526.5
A0326.5
X0626.5
X0826.5
X0726.5
AH326.5
D0726.5
D2426.5
D2126.5
D2226.5
D2526.5
AH226.5
X2726.5
X2826.5
X1026.5
X1126.5
X1226.5
A0526.5
A0626.5
x0226.5
X0326.5
X0426.5
X1426.5
X1526.5
X1626.5
-
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
D2420
D2120
D2220
D2520
AH220
-
Kiến trúc (ARC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
A0120
D2620
D2720
D2820
D2920
D3020
AH320
V0020
A0420
V0120
H0120
V0220
H0420
C0120
-
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018
A0118
D2618
D2818
D2918
D2718
D3018
A0418
X0718
X0618
AH218
D0718
D2318
D2418
D2118
D2218
D2518
D0118
X2618
X2718
C0118
-
Kinh tế học (BSE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
C0119
A0219
D2819
D2919
D2619
D2719
D3019
A0419
X0519
A0319
X0619
X0819
X0719
AH319
D0719
B0019
C0219
D2419
D2319
D2119
D2219
D2519
A0519
A0619
X0919
B0819
D0819
B0319
X1319
B0219
D3219
D3319
D3419
D3119
D3519
X1419
X1519
X1619
X0219
X0319
X0419
X2919
-
Quản trị kinh doanh (BBA)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
B0020
C0220
D2420
D2320
D2120
D2220
D2520
A0520
A0620
X0920
B0820
D0820
B0320
X1320
B0220
D3220
D3320
D3420
D3120
D3520
X1420
X1520
X1620
X0220
X0320
X0420
X2920
-
Tài chính và Kế toán (BFA)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
B0020
C0220
D2420
D2320
D2120
D2220
D2520
A0520
A0620
X0920
B0820
D0820
B0320
X1320
B0220
D3220
D3320
D3420
D3120
D3520
X1420
X1520
X1620
X0220
X0320
X0420
X2920
-
Khoa học máy tính (CSE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0021
A0121
C0121
A0221
D2821
D2921
D2621
D2721
D3021
A0421
X0521
A0321
X0621
X0821
X0721
AH321
D0721
B0021
C0221
D2421
D2321
D2121
D2221
D2521
A0521
A0621
X0921
B0821
D0821
B0321
X1321
B0221
D3221
D3321
D3421
D3121
D3521
X1421
X1521
X1621
D0121
X2521
X2621
X2721
X2821
-
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
D2619
D2819
D2919
D2719
D3019
A0419
X0719
X0619
AH219
D0719
D2319
D2419
D2119
D2219
D2519
D0119
X2619
X2719
C0119
-
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
C0119
A0219
D2819
D2919
D2619
D2719
D3019
A0419
X0519
A0319
X0619
X0819
X0719
AH319
D0719
B0019
C0219
D2419
D2319
D2119
D2219
D2519
A0519
A0619
X0919
B0819
D0819
B0319
X1319
B0219
D3219
D3319
D3419
D3119
D3519
X1419
X1519
X1619
D0119
X2519
X2619
X2719
X2819
-
Kỹ thuật cơ khí (MEN)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
D2420
D2120
D2220
D2520
AH220
X2720
-
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0026.5
A0126.5
C0126.5
A0226.5
D2826.5
D2926.5
D2626.5
D2726.5
D3026.5
A0426.5
X0526.5
A0326.5
X0626.5
X0826.5
X0726.5
AH326.5
D0726.5
D2426.5
D2126.5
D2226.5
D2526.5
AH226.5
X2726.5
X2826.5
X1026.5
X1126.5
X1226.5
A0526.5
A0626.5
x0226.5
X0326.5
X0426.5
X1426.5
X1526.5
X1626.5
-
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
C0120
A0220
D2820
D2920
D2620
D2720
D3020
A0420
X0520
A0320
X0620
X0820
X0720
AH320
D0720
D2420
D2120
D2220
D2520
AH220
-
Kiến trúc (ARC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
D2620
D2720
D2820
D2920
D3020
AH320
V0020
A0420
V0120
H0120
V0220
H0420
C0120
-
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
D2618
D2818
D2918
D2718
D3018
A0418
X0718
X0618
AH218
D0718
D2318
D2418
D2118
D2218
D2518
D0118
X2618
X2718
C0118
-
Kinh tế học (BSE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Quản trị kinh doanh (BBA)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Tài chính và Kế toán (BFA)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Khoa học máy tính (CSE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Kỹ thuật Giao thông thông minh (SME)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Kỹ thuật quy trình sản xuất bền vững (SPE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Kỹ thuật cơ khí (MEN)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Kỹ thuật cơ điện tử (MEC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Kỹ thuật điện và máy tính (ECE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Kiến trúc (ARC)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS
Kỹ thuật và quản lý xây dựng (BCE)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025-
TỔNG90
Xét TestAS