Trường ĐẠI HỌC Công nghiệp Việt Hung

VHD
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 26

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716
A0816
A0916
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D1316
D1416
D8416
-
Kinh tế sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716.7
A0816.7
A0916.7
C0016.7
C0316.7
C0416.7
C1416.7
C1916.7
C2016.7
D0116.7
D1016.7
D1316.7
D1416.7
D8416.7
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716
A0816
A0916
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D1316
D1416
D8416
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716
A0816
A0916
C0016
C0316
C0416
C1416
C1916
C2016
D0116
D1016
D1316
D1416
D8416
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0716.1
A0816.1
A0916.1
C0016.1
C0316.1
C0416.1
C1416.1
C1916.1
C2016.1
D0116.1
D1016.1
D1316.1
D1416.1
D8416.1
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0718.4
A0818.4
A0918.4
C0018.4
C0318.4
C0418.4
C1418.4
C1918.4
C2018.4
D0118.4
D1018.4
D1318.4
D1418.4
D8418.4
-
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.6
A0116.6
A0316.6
A0416.6
A0716.6
A0816.6
A0916.6
A1016.6
C0116.6
C0316.6
C0416.6
C1416.6
D0116.6
D8416.6
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.1
A0116.1
A0316.1
A0416.1
A0716.1
A0816.1
A0916.1
A1016.1
C0116.1
C0316.1
C0416.1
C1416.1
D0116.1
D8416.1
-
Công nghệ kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.3
A0116.3
A0316.3
A0416.3
A0716.3
A0816.3
A0916.3
A1016.3
C0116.3
C0316.3
C0416.3
C1416.3
D0116.3
D8416.3
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
A0316
A0416
A0716
A0816
A0916
A1016
C0116
C0316
C0416
C1416
D0116
D8416
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
A0316
A0416
A0716
A0816
A0916
A1016
C0116
C0316
C0416
C1416
D0116
D8416
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016
A0116
A0316
A0416
A0716
A0816
A0916
A1016
C0116
C0316
C0416
C1416
D0116
D8416
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0016.1
A0116.1
A0316.1
A0416.1
A0716.1
A0816.1
A0916.1
A1016.1
C0116.1
C0316.1
C0416.1
C1416.1
D0116.1
D8416.1
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0720
A0820
A0920
C0020
C0320
C0420
C1420
C1920
C2020
D0120
D1020
D1320
D1420
D8420
-
Kinh tế sốĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0720
A0820
A0920
C0020
C0320
C0420
C1420
C1920
C2020
D0120
D1020
D1320
D1420
D8420
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0718
A0818
A0918
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
C2018
D0118
D1018
D1318
D1418
D8418
-
MarketingĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0719
A0819
A0919
C0019
C0319
C0419
C1419
C1919
C2019
D0119
D1019
D1319
D1419
D8419
-
Tài chính - Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0718
A0818
A0918
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
C2018
D0118
D1018
D1318
D1418
D8418
-
Công nghệ tài chínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0718
A0818
A0918
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
C2018
D0118
D1018
D1318
D1418
D8418
-
Khoa học máy tínhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
A0320
A0420
A0720
A0820
A0920
A1020
C0120
C0320
C0420
C1420
D0120
D8420
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
A0120
A0320
A0420
A0720
A0820
A0920
A1020
C0120
C0320
C0420
C1420
D0120
D8420
-
Công nghệ kỹ thuật xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
A0818
A0918
A1018
C0118
C0318
C0418
C1418
D0118
D8418
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
A0818
A0918
A1018
C0118
C0318
C0418
C1418
D0118
D8418
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
A0818
A0918
A1018
C0118
C0318
C0418
C1418
D0118
D8418
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
A0818
A0918
A1018
C0118
C0318
C0418
C1418
D0118
D8418
-
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thôngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
A0818
A0918
A1018
C0118
C0318
C0418
C1418
D0118
D8418
-