Tổng số ngành/chương trình: 43
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.91 D1425.41 D1525.41 X7825.41 | - | |
| Nghiên cứu văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.73 C0325.23 C0425.23 D1425.23 D1525.23 X0125.23 X7825.23 C0026.73 X7026.73 | - | |
| Văn hóa truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.36 C0325.86 C0425.86 D1425.86 D1525.86 X0125.86 X7825.86 C0027.36 X7027.36 | - | |
| Văn hóa đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125 C0325.5 C0425.5 D1425.5 D1525.5 X0125.5 X7825.5 C0027 X7027 | - | |
| Phát triển công nghiệp văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.83 C0323.33 C0423.33 D1423.33 D1523.33 X0123.33 X7823.33 C0024.83 X7024.83 | - | |
| Quản lý di sản văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.94 C0324.44 C0424.44 D1424.44 D1524.44 X0124.44 X7824.44 C0025.94 X7025.94 | - | |
| Tổ chức hoạt động nghệ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0325.71 C0425.71 D1425.71 D1525.71 X0125.71 X7825.71 C0027.21 X7027.21 D0125.21 | - | |
| Tổ chức sự kiện văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0326.05 C0426.05 D1426.05 D1526.05 X0126.05 X7826.05 C0027.55 X7027.55 D0125.55 | - | |
| Báo chí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.27 X7027.27 D0125.27 C0325.77 C0425.77 D1425.77 D1525.77 X0125.77 X7825.77 | - | |
| Quản trị thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.5 X7025.5 D0123.5 C0324 C0424 D1424 D1524 X0124 X7824 | - | |
| Thư viện và thiết bị trường học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.34 X7025.34 D0123.34 C0323.84 C0423.84 D1423.84 D1523.84 X0123.84 X7823.84 | - | |
| Quản lý thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.27 X7026.27 D0124.27 C0324.77 C0424.77 D1424.77 D1524.77 X0124.77 X7824.77 | - | |
| Bảo tàng học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0025.2 X7025.2 D0123.2 C0323.7 C0423.7 D1423.7 D1523.7 X0123.7 X7823.7 | - | |
| Kinh doanh xuất bản phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0123.76 C0324.26 C0424.26 D1424.26 D1524.26 X0124.26 X7824.26 C0025.76 X7025.76 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.81 C0325.31 C0425.31 D1425.31 D1525.31 X0125.31 X7825.31 C0026.81 X7026.81 | - | |
| Văn hóa du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0124.83 C0325.33 C0425.33 D1425.33 D1525.33 X0125.33 X7825.33 C0026.83 X7026.83 | - | |
| Lữ hành, hướng dẫn du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0125.2 C0325.7 C0425.7 D1425.7 D1525.7 X0125.7 X7825.7 C0027.2 X7027.2 | - | |
| Hướng dẫn du lịch quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | D0122.8 D1423.3 D1523.3 X7823.3 | - | |
| Quản trị kinh doanh du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0027.05 X7027.05 D0125.05 C0325.55 C0425.55 D1425.55 D1525.55 X0125.55 X7825.55 | - | |
| Quản trị du lịch cộng đồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | C0026.62 X7026.62 C0325.12 C0425.12 D1425.12 D1525.12 X0125.12 X7825.12 D0124.62 | - | |
| Ngôn ngữ Anh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0127.44 D1427.44 D1527.44 X7827.44 | - | |
| Nghiên cứu văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.32 C0327.32 C0427.32 X0127.32 X7027.32 D0127.32 D1427.32 D1527.32 X7827.32 | - | |
| Văn hóa truyền thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.74 C0327.74 C0427.74 X0127.74 X7027.74 D0127.74 D1427.74 D1527.74 X7827.74 | - | |
| Văn hóa đối ngoại | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.5 C0327.5 C0427.5 X0127.5 X7027.5 D0127.5 D1427.5 D1527.5 X7827.5 | - | |
| Phát triển công nghiệp văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0025.9 C0325.9 C0425.9 X0125.9 X7025.9 D0125.9 D1425.9 D1525.9 X7825.9 | - | |
| Quản lý di sản văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0026.79 C0326.79 C0426.79 X0126.79 X7026.79 D0126.79 D1426.79 D1526.79 X7826.79 | - | |
| Tổ chức hoạt động nghệ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.64 C0327.64 C0427.64 X0127.64 X7027.64 D0127.64 D1427.64 D1527.64 X7827.64 | - | |
| Tổ chức sự kiện văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.87 C0327.87 C0427.87 X0127.87 X7027.87 D0127.87 D1427.87 D1527.87 X7827.87 | - | |
| Báo chí | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.68 C0327.68 C0427.68 X0127.68 X7027.68 D0127.68 D1427.68 D1527.68 X7827.68 | - | |
| Quản trị thư viện | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0026.5 C0326.5 C0426.5 X0126.5 X7026.5 D0126.5 D1426.5 D1526.5 X7826.5 | - | |
| Thư viện và thiết bị trường học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0026.36 C0326.36 C0426.36 X0126.36 X7026.36 D0126.36 D1426.36 D1526.36 X7826.36 | - | |
| Quản lý thông tin | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.01 C0327.01 C0427.01 X0127.01 X7027.01 D0127.01 D1427.01 D1527.01 X7827.01 | - | |
| Bảo tàng học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0026.23 C0326.23 C0426.23 X0126.23 X7026.23 D0126.23 D1426.23 D1526.23 X7826.23 | - | |
| Kinh doanh xuất bản phẩm | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0026.67 C0326.67 C0426.67 X0126.67 X7026.67 D0126.67 D1426.67 D1526.67 X7826.67 | - | |
| Luật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.37 C0327.37 C0427.37 X0127.37 X7027.37 D0127.37 D1427.37 D1527.37 X7827.37 | - | |
| Văn hóa du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.39 C0327.39 C0427.39 X0127.39 X7027.39 D0127.39 D1427.39 D1527.39 X7827.39 | - | |
| Lữ hành, hướng dẫn du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.63 C0327.63 C0427.63 X0127.63 X7027.63 D0127.63 D1427.63 D1527.63 X7827.63 | - | |
| Hướng dẫn du lịch quốc tế | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | D0125.87 D1425.87 D1525.87 X7825.87 | - | |
| Quản trị kinh doanh du lịch | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.53 C0327.53 C0427.53 X0127.53 X7027.53 D0127.53 D1427.53 D1527.53 X7827.53 | - | |
| Quản trị du lịch cộng đồng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | C0027.25 C0327.25 C0427.25 X0127.25 X7027.25 D0127.25 D1427.25 D1527.25 X7827.25 | - | |
| Sáng tác văn học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | N0018.68 | - | |
| Tổ chức hoạt động nghệ thuật | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | N0024.71 | - | |
| Tổ chức sự kiện văn hóa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | N0025.05 | - |