Trường ĐẠI HỌC Văn hóa TP.HCM

VHS
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 28

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.5
C0324.5
C0424.5
D0124.5
D1024.5
D1524.5
-
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.8
C0325.8
C0425.8
C1425.8
D0125.8
D1425.8
D1525.8
-
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.95
C0325.95
C0425.95
C1425.95
D0125.95
D1425.95
D1525.95
-
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.75
D0126.75
D1426.75
D1526.75
-
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.95
C1425.95
D0125.95
D1425.95
D1525.95
-
Quản lý văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
R0124.1
R0224.1
R0324.1
R0424.1
-
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.55
C1426.55
D0126.55
D1426.55
D1526.55
-
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.8
C1424.8
D0124.8
D0424.8
D1424.8
D1524.8
-
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025
C1425
D0125
D0425
D1425
D1525
-
Thông tin - Thư việnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.8
D0124.8
D0924.8
D1524.8
-
Kinh doanh xuất bản phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0024.95
C0324.95
C1424.95
D0124.95
D1024.95
D1424.95
D1524.95
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026
C1426
D0126
D0426
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0026.05
C1426.05
D0126.05
D0426.05
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0025.85
C1425.85
D0125.85
D0425.85
-
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025.5
C0325.5
C0425.5
D0125.5
D1025.5
D1525.5
-
Văn hóa học, chuyên ngành Văn hóa Việt NamĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.8
C0326.8
C0426.8
C1426.8
D0126.8
D1426.8
D1526.8
-
Văn hóa học, chuyên ngành Công nghiệp Văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.95
C0326.95
C0426.95
C1426.95
D0126.95
D1426.95
D1526.95
-
Văn hóa học, chuyên ngành Truyền thông Văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.75
D0127.75
D1427.75
D1527.75
-
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Quản lý hoạt động văn hóa xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.95
C1426.95
D0126.95
D1426.95
D1526.95
-
Quản lý văn hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
R0125.1
R0225.1
R0325.1
R0425.1
-
Quản lý văn hóa, chuyên ngành Tổ chức sự kiện văn hóa, thể thao, du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.55
C1427.55
D0127.55
D1427.55
D1527.55
-
Di sản học, chuyên ngành Di sản và phát triển du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025.8
C1425.8
D0125.8
D0425.8
D1425.8
D1525.8
-
Di sản học, chuyên ngành Di sản và bảo tàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026
C1426
D0126
D0426
D1426
D1526
-
Thông tin - Thư việnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0025.8
D0125.8
D0925.8
D1525.8
-
Kinh doanh xuất bản phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026
C0326
C1426
D0126
D1026
D1426
D1526
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027
C1427
D0127
D0427
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Quản trị lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0027.05
C1427.05
D0127.05
D0427.05
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, chuyên ngành Hướng dẫn du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0026.85
C1426.85
D0126.85
D0426.85
-