Tổng số ngành/chương trình: 54
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| VJU1 | Nhật Bản học | Chuẩn | - | THPT22 | - |
| VJU2 | Khoa học và Kỹ thuật máy tính | Chuẩn | - | THPT20.75 | - |
| VJU3 | Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản | Chuẩn | - | THPT20.5 | - |
| VJU4 | Công nghệ thực phẩm và sức khỏe | Chuẩn | - | THPT20 | - |
| VJU5 | Nông nghiệp thông minh và bền vững | Chuẩn | - | THPT20 | - |
| VJU6 | Kỹ thuật xây dựng | Chuẩn | - | THPT20 | - |
| VJU7 | Đổi mới và phát triển toàn cầu | Chuẩn | - | THPT20.5 | - |
| VJU8 | Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn | Chuẩn | - | THPT21 | - |
| VJU9 | Điều khiển thông minh và Tự động hóa | Chuẩn | - | THPT20 | - |
| Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 D0720.5 D0820.5 D0920.5 D1020.5 D1420.5 D1520.5 X7820.5 X2520.5 | - | |
| Nhật Bản học – BJS | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0122 D2822 D0122 D0622 D1422 D6322 D1522 D4322 C0022 X7022 X7422 X7822 X9822 | - | |
| Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.75 A0120.75 D2820.75 D0120.75 D0620.75 C0120.75 X0620.75 X0220.75 D0720.75 D2320.75 C0220.75 X2620.75 X4620.75 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 D2821 C0121 X0621 X0221 D0721 D2321 C0221 X2621 X4621 A0221 | - | |
| Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 D2820.5 D0120.5 D0620.5 C0120.5 X0620.5 X0220.5 D0720.5 D2320.5 C0220.5 X2620.5 X4620.5 | - | |
| Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 C0120 X0620 X0220 D0720 D2320 C0220 X2620 X4620 | - | |
| Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 B0020 D0720 D2320 X1220 X1620 C0220 X0420 D3320 D0820 | - | |
| Kỹ thuật Xây dựng – ECE | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 C0120 X0620 X0220 D0720 D2320 C0220 X2620 X4620 | - | |
| Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 C0220 D0720 D2320 D1020 D1820 B0020 D0820 D3320 | - | |
| Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Nhật Bản học – BJS | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0022 | Điểm đã quy đổi | |
| Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.75 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0021 | Điểm đã quy đổi | |
| Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020.5 | Điểm đã quy đổi | |
| Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020 | Điểm đã quy đổi | |
| Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020 | Điểm đã quy đổi | |
| Kỹ thuật Xây dựng – ECE | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020 | Điểm đã quy đổi | |
| Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0020 | Điểm đã quy đổi | |
| Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 D0720.5 D0820.5 D0920.5 D1020.5 D1420.5 D1520.5 X7820.5 X2520.5 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Nhật Bản học – BJS | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0122 D2822 D0122 D0622 D1422 D6322 D1522 D4322 C0022 X7022 X7422 X7822 X9822 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020.75 A0120.75 D2820.75 D0120.75 D0620.75 C0120.75 X0620.75 X0220.75 D0720.75 D2320.75 C0220.75 X2620.75 X4620.75 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0021 A0121 D2821 C0121 X0621 X0221 D0721 D2321 C0221 X2621 X4621 A0221 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 D2820.5 D0120.5 D0620.5 C0120.5 X0620.5 X0220.5 D0720.5 D2320.5 C0220.5 X2620.5 X4620.5 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 C0120 X0620 X0220 D0720 D2320 C0220 X2620 X4620 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 B0020 D0720 D2320 X1220 X1620 C0220 X0420 D3320 D0820 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Kỹ thuật Xây dựng – ECE | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 C0120 X0620 X0220 D0720 D2320 C0220 X2620 X4620 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020 A0120 D2820 D0120 D0620 C0220 D0720 D2320 D1020 D1820 B0020 D0820 D3320 | Kết hợp điểm thi THPT và CCQT | |
| Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG20.5 | - | |
| Nhật Bản học – BJS | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG22 | - | |
| Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG20.75 | - | |
| Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG21 | - | |
| Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG20.5 | - | |
| Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG20 | - | |
| Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG20 | - | |
| Kỹ thuật Xây dựng – ECE | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG20 | - | |
| Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS | Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025 | - | TỔNG20 | - | |
| Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0120.5 D0120.5 D0720.5 D0820.5 D0920.5 D1020.5 D1420.5 D1520.5 X7820.5 X2520.5 | Xét hồ sơ năng lực | |
| Nhật Bản học – BJS | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0122 D2822 D0122 D0622 D1422 D6322 D1522 D4322 C0022 X7022 X7422 X7822 X9822 | Xét hồ sơ năng lực | |
| Khoa học & Kỹ thuật máy tính – BCSE | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0020.75 A0120.75 D2820.75 D0120.75 D0620.75 C0120.75 X0620.75 X0220.75 D0720.75 D2320.75 C0220.75 X2620.75 X4620.75 | Xét hồ sơ năng lực | |
| Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0021 A0121 D2821 C0121 X0621 X0221 D0721 D2321 C0221 X2621 X4621 A0221 | Xét hồ sơ năng lực | |
| Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi riêng năm 2025 | - | A0020.5 A0120.5 D2820.5 D0120.5 D0620.5 C0120.5 X0620.5 X0220.5 D0720.5 D2320.5 C0220.5 X2620.5 X4620.5 | Xét hồ sơ năng lực |