Trường ĐẠI HỌC Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long

VLU
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 105

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0014
C0314
C0414
C1414
C1914
D0114
D1514
X0114
X0214
X7014
-
Sư phạm công nghệĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0922
C0322
C0422
C1422
D0122
X0122
X0222
X0322
X0422
X2122
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
D0114
D0714
D0914
D1014
D1414
D1514
D6614
D8414
X2514
X7814
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0114
A0414
A0814
A0914
C0314
C0414
D0114
D1014
X1714
X2114
-
Chính trị họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0314
C1414
C1914
C2014
D0114
D0914
D1514
D6614
X0114
X7014
X7414
X7814
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0114
C0114
C0314
C0414
C1414
D0114
X0114
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0114
A0414
A0814
A0914
C0314
C0414
D0114
D1014
X1714
X2114
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0818
A0918
C0018
C0318
C1418
C1918
C2018
D0118
X0118
X1718
X2118
X7018
X7418
Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
B0014
B0214
B0314
B0814
C0214
C0414
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
C0314
C0414
C1414
D0714
D1514
X0114
X2614
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
C0114
C0314
C0414
D0114
D0714
X0214
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
A0714
C0114
C0314
D0114
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
A0714
C0114
C0314
D0114
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
A0714
C0114
C0314
D0114
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
A0714
C0114
C0314
D0114
-
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
C0314
D0114
D0914
D1014
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
C0314
D0114
D0914
D1014
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
C0314
D0114
D0914
D1014
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0414
A0814
C0314
C0414
D0114
D1014
X1714
-
Kỹ thuật RobotĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
A0714
C0114
C0314
D0114
-
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0314
A0414
A0714
C0114
C0314
D0114
-
Kỹ thuật hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0214
A0414
A0614
B0014
C0414
D0114
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0014
A0114
A0214
A0414
A0614
B0014
C0414
D0114
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0114
A0214
B0014
B0214
B0414
B0814
C0414
D0114
X1314
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0014
C0314
C0414
C1414
C1914
D0114
D1514
X0114
X0214
X7014
-
Du lịchĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0014
C0314
C0414
C1414
C1914
D0114
D1514
X0114
X0214
X7014
-
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0014
C0314
C0414
C1414
C1914
D0114
D1514
X0114
X0214
X7014
-
Giáo dục họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0018
C0318
C0418
C1418
C1918
D0118
D1518
X0118
X0218
X7018
-
Ngôn ngữ AnhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
D0118
D0718
D0918
D1018
D1418
D1518
D6618
D8418
X2518
X7818
-
Kinh tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
A0418
A0818
A0918
C0318
C0418
D0118
D1018
X1718
X2118
-
Chính trị họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0318
C1418
C1918
C2018
D0118
D0918
D1518
D6618
X0118
X7018
X7418
X7818
-
Truyền thông đa phương tiệnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
C0118
C0318
C0418
C1418
D0118
X0118
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
A0418
A0818
A0918
C0318
C0418
D0118
D1018
X1718
X2118
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0821
A0921
C0021
C0321
C1421
C1921
C2021
D0121
X0121
X1721
X2121
X7021
X7421
Môn Toán/Ngữ văn từ 7 điểm
Công nghệ sinh họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
B0018
B0218
B0318
B0818
C0218
C0418
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0318
C0418
C1418
D0718
D1518
X0118
X2618
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
C0118
C0318
C0418
D0118
D0718
X0218
-
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
C0118
C0318
D0118
-
Công nghệ kỹ thuật cơ khíĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
C0118
C0318
D0118
-
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
C0118
C0318
D0118
-
Công nghệ kỹ thuật ô tôĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
C0118
C0318
D0118
-
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
C0318
D0118
D0918
D1018
-
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
C0318
D0118
D0918
D1018
-
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
C0318
D0118
D0918
D1018
-
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0418
A0818
C0318
C0418
D0118
D1018
X1718
-
Kỹ thuật RobotĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
C0118
C0318
D0118
-
Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô điện)Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0318
A0418
A0718
C0118
C0318
D0118
-
Kỹ thuật hoá họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0218
A0418
A0618
B0018
C0418
D0118
-
Công nghệ thực phẩmĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0018
A0118
A0218
A0418
A0618
B0018
C0418
D0118
-
Thú yĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0118
A0218
B0018
B0218
B0418
B0818
C0418
D0118
X1318
-