Trường ĐẠI HỌC Võ Trường Toản

VTT
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 25

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Quản lý Nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0115
C0015
D0115
C2015
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0015
A0115
D0115
D0715
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0015
A0115
D0115
D0715
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0015
A0115
D0115
D0715
-
Tài chính – Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0015
A0115
D0115
D0715
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0015
A0115
D0115
D0715
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0015
A0115
D0115
C0315
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
A0015
A0115
D0115
D0715
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
B0022.5
A0222.5
B0322.5
D0822.5
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
B0021
A0021
C0221
D0721
-
Răng – Hàm – MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024-
B0022.5
A0222.5
B0322.5
D0822.5
-
Quản lý nhà nướcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0118
C0018
D0118
C2018
-
Quản trị kinh doanhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Kinh doanh quốc tếĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Thương mại điện tửĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Tài chính – Ngân hàngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Kế toánĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
LuậtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0018
A0118
D0118
C0318
-
Công nghệ thông tinĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
A0018
A0118
D0118
D0718
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
B008
A028
B038
D088
Học lực L12 xếp loại từ giỏi trở lên hoặc điểm xét TN THPT từ 8,0 trở lên
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
B008
A008
C028
D078
Học lực L12 xếp loại từ giỏi trở lên hoặc điểm xét TN THPT từ 8,0 trở lên
Răng – Hàm – MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024-
B008
A028
B038
D088
Học lực L12 xếp loại từ giỏi trở lên hoặc điểm xét TN THPT từ 8,0 trở lên
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024-
B0022.5
A0222.5
B0322.5
D0822.5
Kết hợp điểm thi TN THPT với học bạ
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024-
B0021
A0021
C0221
D0721
Kết hợp điểm thi TN THPT với học bạ
Răng – Hàm – MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2024-
B0022.5
A0222.5
B0322.5
D0822.5
Kết hợp điểm thi TN THPT với học bạ