Tổng số ngành/chương trình: 15
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Kỹ thuật Y sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0018.85 B0018.85 X0618.85 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023.88 | - | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 | - | |
| Y học cổ truyền | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.5 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.8 B0020.8 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0018.6 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 | - | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 | - | |
| Răng hàm mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0023.35 | - | |
| Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0019.4 | - | |
| Kỹ thuật Hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0018.88 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | B0017 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | B0023.88 | Điểm đã được quy đổi | |
| Răng hàm mặt | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | B0023.35 | Điểm đã được quy đổi | |
| Kỹ thuật Xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2025 | - | B0019.4 | Điểm đã được quy đổi |