Tổng số ngành/chương trình: 9
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021 A0121 B0021 B0321 B0821 C0221 D0121 D0721 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017 A0117 B0017 B0317 B0817 C0217 D0117 D0717 | - | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 A0115 B0015 B0315 B0815 C0215 D0115 D0715 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0025 A0125 B0025 B0325 B0825 C0225 D0125 D0725 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021 A0121 B0021 B0321 B0821 C0221 D0121 D0721 | - | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 A0119 B0019 B0319 B0819 C0219 D0119 D0719 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | A0075 A0175 B0075 B0375 B0875 C0275 D0175 D0775 | - | |
| Hộ sinh | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | A0064 A0164 B0064 B0364 B0864 C0264 D0164 D0764 | - | |
| Dinh dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | A0058 A0158 B0058 B0358 B0858 C0258 D0158 D0758 | - |