Tổng số ngành/chương trình: 27
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.85 B0022.85 B0822.85 D0722.85 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 B0019 B0819 D0719 | - | |
| Điều dưỡng đa khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 B0020.5 B0820.5 D0720.5 | - | |
| Điều dưỡng nha khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.5 B0020.5 B0820.5 D0720.5 | - | |
| Điều dưỡng gây mê hồi sức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.7 B0020.7 B0820.7 D0720.7 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.85 B0020.85 B0820.85 D0720.85 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020.2 B0020.2 B0820.2 D0720.2 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0021.1 B0021.1 B0821.1 D0721.1 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0015 B0015 B0815 D0715 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0022.85 B0022.85 B0822.85 D0722.85 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0019 B0019 B0819 D0719 | - | |
| Điều dưỡng đa khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.5 B0020.5 B0820.5 D0720.5 | - | |
| Điều dưỡng nha khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.5 B0020.5 B0820.5 D0720.5 | - | |
| Điều dưỡng gây mê hồi sức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.7 B0020.7 B0820.7 D0720.7 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.85 B0020.85 B0820.85 D0720.85 | - | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0020.2 B0020.2 B0820.2 D0720.2 | - | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0021.1 B0021.1 B0821.1 D0721.1 | - | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0015 B0015 B0815 D0715 | - | |
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0022.85 B0022.85 B0822.85 D0722.85 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0019 B0019 B0819 D0719 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Điều dưỡng đa khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020.5 B0020.5 B0820.5 D0720.5 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Điều dưỡng nha khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020.5 B0020.5 B0820.5 D0720.5 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Điều dưỡng gây mê hồi sức | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020.7 B0020.7 B0820.7 D0720.7 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020.85 B0020.85 B0820.85 D0720.85 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Kỹ thuật hình ảnh y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0020.2 B0020.2 B0820.2 D0720.2 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Kỹ thuật phục hồi chức năng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0021.1 B0021.1 B0821.1 D0721.1 | Kết quả thi TN THPT kết hợp CCTA Quốc tế | |
| Y tế công cộng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025 | - | A0015 B0015 B0815 D0715 | - |