Trường ĐẠI HỌC Y Hà Nội

YHB
Loại điểm chuẩn
Điểm chuẩn 2025

Tổng số ngành/chương trình: 41

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
7720101Y khoaChuẩn400
THPT28.13
TTNV<=1
7720115Y học cổ truyềnChuẩn80
THPT23.5
TTNV<=6
7720501Răng-Hàm-MặtChuẩn120
THPT27.34
TTNV<=1
7720110Y học dự phòngChuẩn100
THPT17
TTNV<=2
7720301Điều dưỡng (Chương trình tiên tiến)Chuẩn130
THPT22.25
TTNV<=1
7720302Hộ sinhChuẩn70
THPT20.35
TTNV<=1
7720401Dinh dưỡngChuẩn100
THPT18.75
TTNV<=13
7720502Kỹ thuật phục hình răngChuẩn50
THPT21.85
TTNV<=7
7720601Kỹ thuật xét nghiệm y họcChuẩn80
THPT23.72
TTNV<=1
7720602Kỹ thuật hình ảnh y họcChuẩn60
THPT23.57
TTNV<=8
7720603Kỹ thuật phục hồi chức năngChuẩn70
THPT22.5
TTNV<=1
7720609Khúc xạ nhãn khoaChuẩn70
THPT23.23
TTNV<=1
7720701Y tế công cộngChuẩn60
THPT18.2
TTNV<=2
7720701Y tế công cộngChuẩn60
THPT21.2
TTNV<=2
7310401Tâm lý họcChuẩn80
THPT23.7
TTNV<=4
7310401Tâm lý họcChuẩn80
THPT28.7
TTNV<=4
7310401Tâm lý họcChuẩn80
THPT26.7
TTNV<=4
7760101Công tác xã hộiChuẩn60
THPT17
-
7720101YHTY khoa Phân hiệu Thanh HóaChuẩn130
THPT25.8
TTNV<=1
7720301YHTĐiều dưỡng Phân hiệu Thanh HóaChuẩn100
THPT17
TTNV<=2
7720601YHTKỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh HóaChuẩn80
THPT18.35
TTNV<=1
7720603YHTKỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh HóaChuẩn70
THPT17.3
TTNV<=14
Tâm lý họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0023.7
C0028.7
D0126.7
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0028.13
-
Y khoa Phân hiệu Thanh HóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0025.8
-
Y học dự phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0017
-
Y học cổ truyềnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0023.5
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.25
B0022.25
-
Điều dưỡng Phân hiệu Thanh HóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
B0017
-
Hộ sinhĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.35
B0020.35
-
Dinh dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.75
B0018.75
-
Răng - Hàm - MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0027.34
-
Kỹ thuật phục hình răngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0021.85
B0021.85
-
Kỹ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.72
B0023.72
-
Kỹ thuật xét nghiệm y học Phân hiệu Thanh HóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.35
B0018.35
-
Kỹ thuật hình ảnh y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.57
B0023.57
-
Kỹ thuật phục hồi chức năngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.5
B0022.5
-
Kỹ thuật phục hồi chức năng Phân hiệu Thanh HóaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017.3
B0017.3
-
Khúc xạ nhãn khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.23
B0023.23
-
Y tế công cộngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0018.2
B0818.2
D0121.2
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0017
B0017
B0817
-