Tổng số ngành/chương trình: 9
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y khoa | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0022.1 B0022.1 | - | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.25 B0017.25 D0717.25 | - | |
| Dược học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0019 B0019 D0719 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0017.5 B0017.5 D0717.5 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0020 B0020 D0720 | - | |
| Y học dự phòng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.8 B0023.8 D0723.8 | - | |
| Điều dưỡng | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0023.8 B0023.8 D0723.8 | - | |
| Kỹ thuật xét nghiệm y học | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | A0024.9 B0024.9 D0724.9 | - | |
| Điều dưỡng liên thông | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025 | - | B0014 | - |