Trường ĐẠI HỌC Y Dược Hải Phòng

YPB
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 14

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0025.33
B0025.33
-
Y học dự phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019.35
B0019.35
-
Y học cổ truyềnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.03
B0024.03
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020
B0020
D0720
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0022.22
B0022.22
-
Răng - Hàm - MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0024.63
B0024.63
-
Kỹ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0023.23
B0023.23
-
Y khoaĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0025.33
B0025.33
-
Y học dự phòngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019.35
B0019.35
-
Y học cổ truyềnĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.03
B0024.03
-
Dược họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0020
B0020
-
Điều dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0022.22
B0022.22
-
Răng - Hàm - MặtĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0024.63
B0024.63
-
Kỹ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0023.23
B0023.23
-