Tổng số ngành/chương trình: 34
| Mã ngành | Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm Chuẩn Chi Tiết | Tiêu chí phụ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Y khoa - Miền Bắc - Nam (Ưu tiên xét tuyển) | Chuẩn | - | THPT21.47 | - | |
| Y khoa - Miền Bắc - Nam (Xét điểm thi) | Chuẩn | - | THPT27.94 | - | |
| Y khoa - Miền Bắc - Nữ (Xét điểm thi) | Chuẩn | - | THPT30 | - | |
| Y khoa - Miền Nam - Nam (Ưu tiên xét tuyển) | Chuẩn | - | THPT22.43 | - | |
| Y khoa - Miền Nam - Nam (Xét điểm thi) | Chuẩn | - | THPT27.71 | - | |
| Y khoa - Miền Nam - Nữ (Xét điểm thi) | Chuẩn | - | THPT29.03 | - | |
| Dược - Miền Bắc - Nam | Chuẩn | - | THPT25.41 | - | |
| Dược - Miền Bắc - Nữ | Chuẩn | - | THPT28.37 | - | |
| Dược - Miền Nam - Nam | Chuẩn | - | THPT24.81 | - | |
| Dược - Miền Nam - Nữ | Chuẩn | - | THPT28.12 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.94 B0027.94 D0727.94 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0027.71 B0027.71 D0727.71 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0030 B0030 D0730 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0029.03 B0029.03 D0729.03 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0025.41 D0725.41 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0024.81 D0724.81 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.31 D0728.31 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025 | - | A0028.12 D0728.12 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00110 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00108 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00130 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00120 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0098 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q0096 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00113 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025 | - | Q00111 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG985 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG975 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1121 | - | |
| Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1060 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG885 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG870 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG1010 | - | |
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) | Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025 | - | TỔNG995 | - |