Trường ĐẠI HỌC Y tế Công cộng

YTC
Loại điểm chuẩn
Chưa cập nhật

Tổng số ngành/chương trình: 11

Bảng Điểm Chuẩn Chi Tiết

Mã ngànhChương trìnhChỉ tiêuĐiểm Chuẩn Chi TiếtTiêu chí phụ
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
D0719
X2619
-
Dinh dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0022.1
B0322.1
B0822.1
C0222.1
D0122.1
D0722.1
-
Kỹ thuật xét nghiệm y họcĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0018.3
A0118.3
B0018.3
B0818.3
D0118.3
D0718.3
-
Kỹ thuật phục hồi chức năngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
A0020.25
A0120.25
B0020.25
B0820.25
C0120.25
D0120.25
-
Y tế công cộngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
B0020.5
B0320.5
B0820.5
C0220.5
D0120.5
D1320.5
-
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025-
C0023.5
C2023.5
D0123.5
D1423.5
D1523.5
D6623.5
X7423.5
X7823.5
-
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
A0019
A0119
B0019
D0119
D0719
X2619
Điểm đã quy đổi
Dinh dưỡngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0022.1
B0322.1
B0822.1
C0222.1
D0122.1
D0722.1
Điểm đã quy đổi
Y tế công cộngĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
B0020.5
B0320.5
B0820.5
C0220.5
D0120.5
D1320.5
Điểm đã quy đổi
Công tác xã hộiĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025-
C0023.5
C2023.5
D0123.5
D1423.5
D1523.5
D6623.5
X7423.5
X7823.5
Điểm đã quy đổi
Khoa học dữ liệuĐiểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025-
TỔNG19
Điểm đã quy đổi